HỢP ĐỒNG HỢP TÁC CUNG CẤP DỊCH VỤ THUÊ XE TRÊN NỀN TẢNG AITRAVAL
Số: ……/2026/HĐHT-AITRAVAL
Căn cứ Bộ luật Dân sự năm 2015, pháp luật về thương mại, giao thông đường bộ, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, bảo vệ dữ liệu cá nhân và các quy định pháp luật có liên quan;
Căn cứ nhu cầu hợp tác của các bên;
Hôm nay, ngày …… tháng …… năm ……, tại …………………, chúng tôi gồm:
ĐIỀU 1. THÔNG TIN CÁC BÊN
1.1. Bên A – Đơn vị vận hành nền tảng AITRAVAL
-
Tên pháp nhân: ……………………………………………
-
Mã số doanh nghiệp/Mã số thuế: ………………………
-
Người đại diện: Dương Bình Trúc
-
Chức vụ: ……………………………………………………
-
Địa chỉ trụ sở: ……………………………………………
-
Điện thoại: 0395303304
-
Email: AITRAVEL@GMAIL.COM
-
Tên nền tảng: AITRAVAL
-
Website/ứng dụng: ………………………………………
Sau đây gọi là “AITRAVAL” hoặc “Bên A”.
1.2. Bên B – Đối tác cung cấp dịch vụ thuê xe
-
Tên cá nhân/doanh nghiệp/hộ kinh doanh: ……………
-
Mã số doanh nghiệp/Mã số thuế (nếu có): ……………
-
Người đại diện: ……………………………………………
-
Chức vụ (nếu có): …………………………………………
-
Số định danh cá nhân (nếu là cá nhân): ………………
-
Địa chỉ: ………………………………………………………
-
Điện thoại: …………………………………………………
-
Email: …………………………………………………………
-
Tài khoản nhận thanh toán: ………………………………
-
Ngân hàng: …………………………………………………
Sau đây gọi là “Đối tác” hoặc “Bên B”.
Bên A và Bên B sau đây gọi riêng là “Bên” và gọi chung là “Các Bên”.
ĐIỀU 2. PHẠM VI VÀ BẢN CHẤT HỢP TÁC
2.1. Bên B đồng ý đưa các dịch vụ cho thuê xe của mình lên nền tảng AITRAVAL để khách hàng tìm kiếm, xem thông tin, đặt xe và thanh toán theo phương thức được hỗ trợ.
2.2. Dịch vụ hợp tác bao gồm:
-
Cho thuê xe tự lái.
-
Cho thuê xe có tài xế.
-
Cho thuê ô tô điện, ô tô xăng, xe máy điện, xe máy xăng và các loại xe khác được AITRAVAL chấp thuận.
-
Các dịch vụ thuê xe khác được Các Bên thống nhất bằng văn bản hoặc phụ lục.
2.3. Đối với xe tự lái, Bên B giao phương tiện cho khách đủ điều kiện để tự điều khiển. Bên B không được bố trí tài xế cho giao dịch được xác nhận là thuê xe tự lái.
2.4. Đối với xe có tài xế, Bên B cung cấp phương tiện kèm người lái và chịu trách nhiệm về việc tổ chức, cung cấp dịch vụ vận chuyển thuộc phạm vi hoạt động của mình.
2.5. AITRAVAL cung cấp nền tảng công nghệ, hiển thị thông tin, hỗ trợ đặt dịch vụ, xử lý thanh toán theo phương thức được hỗ trợ, tiếp nhận khiếu nại và điều phối xử lý tranh chấp.
2.6. Trừ khi có thỏa thuận riêng và phù hợp pháp luật, Bên B là đơn vị trực tiếp cung cấp dịch vụ thuê xe, chịu trách nhiệm về phương tiện, nhân sự, điều kiện kinh doanh và việc thực hiện dịch vụ.
2.7. Hợp đồng này không miễn trừ trách nhiệm pháp lý của bất kỳ bên nào. Trách nhiệm thực tế được xác định căn cứ vào hoạt động thực tế, lỗi, nghĩa vụ theo hợp đồng và quy định pháp luật.
ĐIỀU 3. ĐIỀU KIỆN THAM GIA VÀ HỒ SƠ ĐỐI TÁC
3.1. Bên B cam kết có quyền sở hữu, quyền sử dụng hoặc quyền cho thuê hợp pháp đối với phương tiện đăng tải trên AITRAVAL.
3.2. Trước khi được phép kinh doanh trên nền tảng, Bên B phải cung cấp các hồ sơ phù hợp với tư cách pháp lý và loại hình dịch vụ, bao gồm:
a. Giấy tờ định danh của cá nhân hoặc hồ sơ pháp lý của tổ chức;
b. Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hợp pháp phương tiện;
c. Giấy đăng ký xe, giấy chứng nhận kiểm định và các giấy tờ cần thiết khác theo quy định áp dụng;
d. Thông tin bảo hiểm bắt buộc và các loại bảo hiểm khác có liên quan;
đ. Giấy phép, giấy chứng nhận hoặc hồ sơ đủ điều kiện kinh doanh nếu pháp luật yêu cầu;
e. Đối với dịch vụ có tài xế: hồ sơ về điều kiện kinh doanh vận tải, phương tiện, tài xế và các giấy tờ liên quan theo loại hình hoạt động;
g. Thông tin tài khoản ngân hàng nhận tiền;
h. Các tài liệu khác mà AITRAVAL có căn cứ hợp lý để yêu cầu xác minh.
3.3. AITRAVAL có quyền yêu cầu bổ sung, xác minh hoặc từ chối hồ sơ không hợp lệ, không đầy đủ, có dấu hiệu giả mạo hoặc không đáp ứng điều kiện hoạt động.
3.4. Bên B phải cập nhật kịp thời khi giấy tờ hết hạn, phương tiện thay đổi tình trạng pháp lý, bảo hiểm mất hiệu lực hoặc phát sinh sự kiện ảnh hưởng đến khả năng cung cấp dịch vụ.
3.5. Bên B không được sử dụng tài khoản, giấy tờ hoặc thông tin của người khác để đăng tải dịch vụ trái phép.
ĐIỀU 4. ĐĂNG TẢI VÀ QUẢN LÝ THÔNG TIN XE
4.1. Mỗi xe hoặc gói dịch vụ phải có thông tin chính xác, tối thiểu gồm:
-
Loại xe, hãng xe, dòng xe, đời xe (nếu có).
-
Biển số hoặc thông tin nhận diện theo quy trình xác minh.
-
Số chỗ ngồi, loại nhiên liệu hoặc loại pin.
-
Hình ảnh thực tế, tình trạng xe và trang thiết bị.
-
Địa điểm, thời gian và phương thức giao nhận.
-
Giá thuê, thời lượng thuê và điều kiện gia hạn.
-
Mức cọc bảo đảm đối với xe tự lái, nếu có.
-
Giới hạn kilomet và phí vượt kilomet, nếu có.
-
Chính sách nhiên liệu/pin.
-
Phí giao nhận, phí trả trễ, phí phát sinh và điều kiện áp dụng.
-
Chính sách hủy, hoàn tiền.
-
Điều kiện sử dụng, phạm vi di chuyển và các giới hạn hợp pháp.
-
Thông tin bảo hiểm và các điều kiện bảo hiểm cần công khai.
-
Đối với xe có tài xế: thời gian phục vụ, hành trình, số giờ, số kilomet, phí chờ, phí ngoài hành trình và các khoản đã bao gồm/chưa bao gồm.
4.2. Bên B chịu trách nhiệm về tính chính xác, đầy đủ và cập nhật của thông tin do mình cung cấp.
4.3. Bên B không được tự ý thay đổi giá, loại xe, điều kiện thuê, mức cọc hoặc các khoản phí của đơn đã được xác nhận, trừ khi khách đồng ý hoặc có căn cứ xử lý theo hợp đồng và pháp luật.
4.4. AITRAVAL có quyền yêu cầu chỉnh sửa, ẩn hoặc tạm ngừng hiển thị thông tin sai lệch, thiếu căn cứ, gây nhầm lẫn hoặc có nguy cơ ảnh hưởng đến an toàn khách hàng.
ĐIỀU 5. GIÁ DỊCH VỤ VÀ PHÍ NỀN TẢNG
5.1. Bên B đề xuất giá thuê xe và các khoản phụ phí. AITRAVAL kiểm tra, phê duyệt và hiển thị theo chính sách nền tảng.
5.2. Chính sách phí nền tảng:
| Giai đoạn
|
Phí nền tảng
| | --- | --- | |
03 tháng đầu kể từ ngày AITRAVAL chính thức ra mắt thương mại
|
0%
| |
Sau 03 tháng đầu
|
15%
| |
Đơn đủ điều kiện phát sinh hoa hồng CTV
|
Tổng phí 18%
|
5.3. Với đơn không phát sinh hoa hồng CTV, phí nền tảng là 15% sau thời gian ưu đãi.
5.4. Với đơn phát sinh hoa hồng CTV hợp lệ, tổng phí là 18%, trong đó 3% là khoản hoa hồng CTV theo chính sách chương trình. Không cộng thêm 3% vào mức 18%.
5.5. Thời điểm bắt đầu chương trình ưu đãi 03 tháng được tính từ ngày AITRAVAL chính thức ra mắt thương mại, không phải ngày từng đối tác ký hợp đồng, trừ khi có phụ lục quy định khác.
5.6. Cơ sở tính phí là giá trị dịch vụ thực tế được xác nhận sau khi trừ giảm giá, voucher và các khoản giảm trừ hợp lệ. Giá trị đã hủy hoặc hoàn tiền không tính vào doanh thu chịu phí; đơn hoàn một phần được tính theo phần giá trị dịch vụ còn lại.
5.7. Voucher do AITRAVAL tài trợ: AITRAVAL chịu 100% giá trị voucher và đối soát hoàn trả cho Bên B theo quy trình.
5.8. Voucher do Bên B tài trợ: Bên B chịu phần giảm giá tương ứng.
5.9. Mọi khoản thu của khách phải được hiển thị rõ trước khi khách xác nhận đặt dịch vụ. Bên B không được thu thêm khoản ngoài đơn nếu chưa có căn cứ và sự đồng ý phù hợp của khách.
ĐIỀU 6. PHƯƠNG THỨC THANH TOÁN
AITRAVAL hỗ trợ ba phương thức thanh toán chung cho các dịch vụ trên nền tảng:
6.1. Thanh toán tại chỗ
Khách thanh toán trực tiếp cho Bên B theo điều kiện của đơn đặt. Bên B phải xác nhận số tiền đã nhận và thực hiện nghĩa vụ chứng từ, hóa đơn, thuế theo quy định.
6.2. Thanh toán đặt cọc
Khách thanh toán trước một phần giá trị đơn theo tỷ lệ hoặc số tiền hiển thị khi đặt. Phần còn lại được thanh toán theo điều kiện đơn hàng.
6.3. Thanh toán 100%
Khách thanh toán toàn bộ giá trị đơn khi đặt dịch vụ.
6.4. Phương thức thanh toán được lựa chọn và xác nhận trên từng đơn. Bên B không được tự ý thay đổi phương thức thanh toán sau khi đơn đã xác nhận.
6.5. Tiền đặt cọc giữ chỗ là khoản thanh toán trước cho đơn dịch vụ. Khoản này khác với tiền cọc bảo đảm thuê xe tự lái quy định tại Điều 7.
6.6. Đối với khoản tiền AITRAVAL thu và quản lý, AITRAVAL thực hiện đối soát, hoàn tiền và thanh toán cho các bên theo hợp đồng, quy trình nền tảng và quy định pháp luật áp dụng.
6.7. Với thanh toán tại chỗ, Bên B có trách nhiệm cập nhật tình trạng thanh toán chính xác lên hệ thống khi được yêu cầu và phối hợp đối soát phí nền tảng, hoa hồng và các khoản phải trả.
ĐIỀU 7. TIỀN CỌC BẢO ĐẢM KHI THUÊ XE TỰ LÁI
7.1. Bên B có thể đề xuất mức cọc bảo đảm phù hợp với loại xe, giá trị xe và rủi ro thực tế.
7.2. AITRAVAL kiểm duyệt mức cọc và công khai trước khi khách đặt. Bên B không được tự ý tăng mức cọc sau khi đơn đã xác nhận.
7.3. AITRAVAL thu và quản lý tiền cọc bảo đảm theo quy trình thanh toán được công bố. Khoản tiền này phải được theo dõi riêng theo từng đơn và không được mặc nhiên coi là doanh thu của AITRAVAL hoặc Bên B.
7.4. Tiền cọc bảo đảm chỉ được sử dụng để xử lý các nghĩa vụ hợp lệ phát sinh từ giao dịch thuê xe, chẳng hạn thiệt hại thực tế có căn cứ, khoản phí trả trễ đã công khai hoặc nghĩa vụ khác mà khách phải chịu theo hợp đồng.
7.5. Bên B không được tự ý yêu cầu khấu trừ tiền cọc nếu không có căn cứ, tài liệu và giải trình phù hợp.
7.6. Khi có yêu cầu khấu trừ, Bên B phải cung cấp hồ sơ liên quan, có thể gồm:
-
Biên bản bàn giao xe lúc nhận và lúc trả.
-
Ảnh, video hoặc dữ liệu tình trạng xe.
-
Mô tả thiệt hại và thời điểm phát hiện.
-
Báo giá, hóa đơn sửa chữa hoặc căn cứ xác định chi phí.
-
Tài liệu bảo hiểm, nếu có.
-
Giải trình về nguyên nhân và trách nhiệm của các bên.
7.7. AITRAVAL xem xét bằng chứng của cả khách và Bên B, thông báo khoản dự kiến khấu trừ và tạo cơ hội để các bên phản hồi. AITRAVAL quyết định việc xử lý tiền cọc theo hồ sơ, thỏa thuận và pháp luật áp dụng.
7.8. Thời hạn hoàn cọc: AITRAVAL hoàn tiền cọc trong vòng 24 giờ sau khi khách trả xe và hoàn tất kiểm tra.
7.9. Nếu phát sinh tranh chấp có căn cứ, AITRAVAL chỉ tạm giữ phần tiền đang tranh chấp; phần tiền không tranh chấp phải được hoàn trong thời hạn nêu trên. Phần đang tranh chấp được xử lý ngay khi có đủ căn cứ hoặc có kết quả giải quyết phù hợp.
7.10. Không được tự động tịch thu toàn bộ tiền cọc chỉ vì xảy ra tranh chấp, tai nạn hoặc hư hỏng. Tiền cọc không phải khoản phạt cố định.
ĐIỀU 8. QUY ĐỊNH RIÊNG ĐỐI VỚI XE TỰ LÁI
8.1. Bên B chỉ được giao xe cho người thuê đáp ứng điều kiện pháp luật, bao gồm giấy phép lái xe còn hiệu lực, còn điểm và phù hợp với loại xe theo quy định áp dụng.
8.2. Bên B phải ký hợp đồng thuê xe tự lái với khách, kèm bản sao giấy phép lái xe của người thuê theo quy định. Hợp đồng thuê xe cần ghi rõ thông tin các bên, phương tiện, thời hạn, giá thuê, trách nhiệm và các điều kiện liên quan.
THƯ VIỆN PHÁP LUẬT
+1
8.3. Trước khi giao xe, Bên B phải kiểm tra danh tính người nhận xe, giấy phép lái xe, tình trạng xe và các giấy tờ cần thiết.
8.4. Người thuê không được:
a. Giao xe cho người không đủ điều kiện điều khiển;
b. Sử dụng xe vào mục đích trái pháp luật;
c. Cho thuê lại, cầm cố, thế chấp hoặc chuyển giao xe trái phép;
d. Sử dụng xe để kinh doanh vận tải hoặc chở khách, chở hàng có thu tiền khi pháp luật hoặc hợp đồng không cho phép;
đ. Tự ý sửa chữa, thay đổi kết cấu hoặc can thiệp thiết bị của xe khi chưa được phép, trừ biện pháp khẩn cấp cần thiết để bảo đảm an toàn.
8.5. Bên B phải giao xe trong tình trạng an toàn, đủ giấy tờ, trang thiết bị và điều kiện lưu thông theo quy định.
8.6. Việc ký xác nhận bàn giao phải ghi nhận tối thiểu thời gian giao xe, thời gian trả xe, số kilomet, mức nhiên liệu/pin, tình trạng xe, phụ kiện và các hư hỏng có sẵn.
ĐIỀU 9. QUY ĐỊNH RIÊNG ĐỐI VỚI XE CÓ TÀI XẾ
9.1. Bên B chịu trách nhiệm bố trí tài xế đủ điều kiện, giấy phép lái xe phù hợp, sức khỏe và năng lực thực hiện công việc.
9.2. Bên B chịu trách nhiệm bảo đảm hoạt động vận chuyển đáp ứng điều kiện kinh doanh, giấy phép, phù hiệu, hợp đồng vận tải, bảo hiểm và các nghĩa vụ khác nếu pháp luật yêu cầu.
9.3. Đơn đặt phải thể hiện rõ thời gian, địa điểm đón/trả, hành trình hoặc phạm vi phục vụ, thời lượng thuê, số giờ chờ, giá thuê, phí ngoài giờ, phí ngoài hành trình và các khoản bao gồm/chưa bao gồm.
9.4. Bên B phải bảo đảm tài xế tuân thủ quy định giao thông, không sử dụng rượu bia hoặc chất bị cấm khi lái xe, không có hành vi đe dọa, quấy rối, phân biệt đối xử hoặc gây nguy hiểm cho khách.
9.5. Bên B không được tự ý thay đổi tài xế hoặc phương tiện theo cách làm giảm chất lượng hoặc gây rủi ro cho khách. Trường hợp thay đổi cần thông báo và bảo đảm phương tiện, tài xế thay thế đáp ứng điều kiện tương đương hoặc tốt hơn.
9.6. Nếu tài xế hoặc xe không thể tiếp tục phục vụ, Bên B phải nhanh chóng bố trí phương án thay thế phù hợp. Nếu không thể cung cấp dịch vụ như đã xác nhận, khách có quyền hủy phần dịch vụ bị ảnh hưởng và được hoàn tiền tương ứng.
ĐIỀU 10. BÀN GIAO, NHIÊN LIỆU, PIN VÀ GIỚI HẠN KILOMET
10.1. Các Bên phải ghi nhận tình trạng xe khi giao và nhận bằng biên bản, hình ảnh, video hoặc phương thức phù hợp khác.
10.2. Nhiên liệu/pin: khách trả xe với mức nhiên liệu hoặc pin tương đương lúc nhận. Mức thực tế phải được ghi nhận khi bàn giao. Phí bổ sung nếu thiếu phải được công khai trước khi đặt.
10.3. Giới hạn kilomet: Bên B được đề xuất giới hạn kilomet và phí vượt kilomet. AITRAVAL kiểm duyệt và công khai trước khi đặt.
10.4. Nếu thông tin đơn không công bố giới hạn kilomet hoặc phí vượt kilomet, Bên B không được thu phí vượt kilomet.
10.5. Bên B phải công khai phương pháp tính kilomet, chu kỳ tính (theo ngày hoặc theo đơn) và cách xử lý khi thời gian thuê được gia hạn.
10.6. Khách có trách nhiệm bảo quản xe, sử dụng đúng hướng dẫn và thông báo ngay cho Bên B khi phát hiện sự cố, cảnh báo kỹ thuật hoặc nguy cơ mất an toàn.
ĐIỀU 11. TRẢ XE TRỄ VÀ GIA HẠN
11.1. Khách được gia hạn miễn phí 30 phút sau thời điểm trả xe đã xác nhận.
11.2. Sau thời gian gia hạn, Bên B được tính phí trả trễ theo mức đã công khai trước khi khách đặt.
11.3. Nếu khách muốn gia hạn thời gian thuê, phải được Bên B xác nhận. Việc tiếp tục giữ xe không mặc nhiên đồng nghĩa với việc gia hạn đã được chấp thuận.
11.4. Không áp dụng phí trả trễ khi việc chậm trả do lỗi của Bên B, lỗi của tài xế thuộc Bên B hoặc sự kiện bất khả kháng mà khách không thể khắc phục hợp lý. Trường hợp nguyên nhân hỗn hợp, trách nhiệm được xác định theo mức độ lỗi và căn cứ thực tế.
11.5. Nếu Bên B không thể nhận xe đúng thời điểm đã thỏa thuận, Bên B phải phối hợp với khách để thống nhất phương án bàn giao, không tự động tính phí phát sinh cho khách.
ĐIỀU 12. TAI NẠN, HƯ HỎNG VÀ BẢO HIỂM
12.1. Khi xảy ra tai nạn hoặc sự cố, các bên liên quan phải ưu tiên bảo vệ tính mạng, sức khỏe, bảo đảm an toàn hiện trường và liên hệ cơ quan có thẩm quyền, đơn vị cứu hộ hoặc doanh nghiệp bảo hiểm khi cần thiết.
12.2. Không bên nào được tự ý sửa chữa, di chuyển hoặc xử lý tài sản theo cách làm mất chứng cứ, trừ trường hợp cần thiết để cứu người, ngăn ngừa nguy hiểm hoặc thực hiện yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
12.3. Trách nhiệm bồi thường được xác định theo nguyên nhân, lỗi của từng bên, bằng chứng, phạm vi bảo hiểm và chi phí hợp lý.
12.4. Không mặc định khách thuê phải chịu mọi thiệt hại chỉ vì đang sử dụng xe. Bên B cũng không được mặc định chịu mọi thiệt hại nếu nguyên nhân thuộc về khách hoặc bên thứ ba.
12.5. Các khoản bồi thường phải dựa trên thiệt hại thực tế, có căn cứ. Bảo hiểm được xử lý theo hợp đồng bảo hiểm; phần thiệt hại còn lại được phân bổ theo trách nhiệm pháp lý của các bên.
12.6. Bên yêu cầu bồi thường phải cung cấp tài liệu phù hợp, chẳng hạn biên bản hiện trường, hồ sơ cơ quan chức năng, kết luận giám định, báo giá sửa chữa, hóa đơn và hồ sơ bảo hiểm.
12.7. Không được khấu trừ tiền cọc chỉ dựa trên suy đoán hoặc một thông báo đơn phương không có căn cứ. AITRAVAL xem xét hồ sơ từ cả hai bên theo Điều 7.
12.8. Điều khoản này không hạn chế quyền yêu cầu bồi thường, quyền khiếu nại hoặc quyền giải quyết tranh chấp theo pháp luật.
ĐIỀU 13. VI PHẠM GIAO THÔNG
13.1. Người thực tế gây ra vi phạm phải chịu trách nhiệm đối với khoản phạt và nghĩa vụ phát sinh theo pháp luật.
13.2. Đối với xe tự lái, khách thuê chịu trách nhiệm đối với vi phạm do hành vi của mình trong thời gian thuê, nếu có căn cứ xác định.
13.3. Bên B chịu trách nhiệm đối với vi phạm thuộc lỗi của mình, bao gồm các vấn đề về giấy tờ, điều kiện kỹ thuật hoặc nghĩa vụ của chủ phương tiện theo quy định.
13.4. Khi chưa xác định được người vi phạm hoặc chưa có căn cứ hợp lệ, không được tự động khấu trừ tiền cọc.
13.5. Khoản thu để thanh toán tiền phạt phải có thông báo hoặc chứng từ hợp lệ. Bên B không được tự ý cộng thêm phí xử lý tùy ý.
13.6. Các bên có trách nhiệm phối hợp cung cấp thông tin cho cơ quan có thẩm quyền khi có yêu cầu hợp pháp.
ĐIỀU 14. GIAO XE SAI CAM KẾT HOẶC KHÔNG CÓ XE
14.1. Nếu xe giao không đúng loại, số chỗ, tình trạng hoặc đặc điểm quan trọng đã xác nhận, khách có quyền lựa chọn:
a. Nhận xe thay thế tương đương hoặc tốt hơn mà không phải trả thêm tiền; hoặc
b. Hủy dịch vụ bị ảnh hưởng và nhận lại toàn bộ số tiền đã thanh toán cho phần dịch vụ đó.
14.2. Nếu Bên B không có xe để giao hoặc không thể thực hiện dịch vụ đã xác nhận, khách có quyền hủy và được hoàn toàn bộ số tiền đã thanh toán cho đơn bị ảnh hưởng.
14.3. Bên có lỗi chịu trách nhiệm đối với thiệt hại thực tế, hợp lý và có căn cứ phát sinh từ việc không thực hiện đúng cam kết.
14.4. Nếu khách đồng ý nhận xe thay thế có giá thấp hơn, phần chênh lệch phải được hoàn hoặc điều chỉnh theo thỏa thuận.
14.5. Bên B phải thông báo ngay khi biết không thể cung cấp xe đã xác nhận, không được chờ đến sát giờ giao xe mới thông báo nếu có thể báo sớm hơn.
ĐIỀU 15. CHÍNH SÁCH HỦY VÀ HOÀN TIỀN
15.1. Mỗi đơn thuê xe phải hiển thị chính sách hủy theo các mốc thời gian trước giờ nhận xe, mức hoàn tiền, khoản phí hủy (nếu có) và điều kiện áp dụng.
15.2. Bên B đề xuất chính sách hủy; AITRAVAL kiểm duyệt để bảo đảm rõ ràng, hợp lý và không trái pháp luật.
15.3. Mức hoàn tiền giảm dần theo thời điểm hủy sát giờ nhận xe chỉ được áp dụng khi điều kiện đã được công khai trước khi khách đặt và phù hợp pháp luật.
15.4. Nếu Bên B hủy hoặc không thể cung cấp dịch vụ đã xác nhận, khách được hoàn toàn bộ số tiền đã thanh toán cho phần dịch vụ không được cung cấp.
15.5. Nếu Bên B giao xe sai cam kết, áp dụng quyền lựa chọn của khách tại Điều 14.
15.6. Trường hợp bất khả kháng, các bên ưu tiên phương án đổi lịch, đổi xe hoặc hoàn tiền theo phần dịch vụ không thể cung cấp và quy định pháp luật.
15.7. AITRAVAL khởi tạo hoàn tiền trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi việc hoàn tiền được phê duyệt hoặc xác nhận đủ điều kiện. Thời gian tiền thực tế về tài khoản phụ thuộc ngân hàng, tổ chức thanh toán và phương thức hoàn tiền.
15.8. Việc hoàn tiền cọc bảo đảm thuê xe tự lái thực hiện theo thời hạn riêng tại Điều 7.
ĐIỀU 16. ĐỐI SOÁT VÀ THANH TOÁN CHO ĐỐI TÁC
16.1. Các Bên thực hiện đối soát định kỳ hằng tuần.
16.2. AITRAVAL gửi bảng đối soát cho Bên B theo lịch vận hành và thanh toán vào thứ Sáu hằng tuần.
16.3. Nếu thứ Sáu là ngày nghỉ, ngày lễ hoặc hệ thống thanh toán không hoạt động, việc thanh toán được thực hiện vào ngày làm việc phù hợp tiếp theo.
16.4. Bên B có 03 ngày kể từ khi nhận bảng đối soát để kiểm tra và phản hồi sai lệch.
16.5. Việc hết thời hạn phản hồi không tự động miễn trừ trách nhiệm đối với gian lận, sai sót bị che giấu hoặc sai sót được phát hiện sau đó mà pháp luật cho phép yêu cầu xử lý.
16.6. Các khoản được đối soát bao gồm:
-
Giá trị dịch vụ thực tế.
-
Phí nền tảng.
-
Hoa hồng CTV, nếu có.
-
Voucher do AITRAVAL tài trợ.
-
Voucher do Bên B tài trợ.
-
Khoản hoàn tiền, hủy đơn hoặc điều chỉnh.
-
Khoản cọc bảo đảm phải hoàn hoặc khấu trừ hợp lệ.
-
Thuế, phí và các khoản khác theo thỏa thuận, pháp luật.
16.7. Bên B chịu trách nhiệm về nghĩa vụ thuế, hóa đơn và chứng từ của mình. AITRAVAL thực hiện nghĩa vụ thuế, khấu trừ hoặc cung cấp thông tin theo quy định áp dụng đối với hoạt động của mình.
16.8. Các khoản đang tranh chấp được tách riêng để xử lý; không được tùy tiện giữ toàn bộ khoản thanh toán không liên quan.
ĐIỀU 17. TRÁCH NHIỆM CỦA BÊN B
Bên B có trách nhiệm:
a. Cung cấp dịch vụ đúng thông tin, giá, thời gian và điều kiện đã xác nhận;
b. Duy trì điều kiện pháp lý, giấy tờ xe, bảo hiểm và điều kiện kinh doanh cần thiết;
c. Bảo đảm phương tiện an toàn, đủ điều kiện lưu thông;
d. Bảo đảm tài xế đủ điều kiện và thực hiện đúng quy định;
đ. Công khai đầy đủ mức cọc, phí trả trễ, giới hạn kilomet, nhiên liệu/pin, phí giao nhận và chính sách hủy;
e. Không thu thêm khoản chưa được công khai hoặc chưa được khách chấp thuận hợp lệ;
g. Phối hợp giải quyết khiếu nại, hoàn tiền, tai nạn và tranh chấp;
h. Không sử dụng dữ liệu khách hàng ngoài mục đích hợp pháp;
i. Không thao túng đánh giá, đặt dịch vụ giả, gian lận thanh toán hoặc tạo giao dịch nhằm né phí;
k. Thông báo ngay cho AITRAVAL về sự cố ảnh hưởng đến đơn đã xác nhận;
l. Thực hiện các nghĩa vụ thuế, hóa đơn và chứng từ theo pháp luật.
ĐIỀU 18. TRÁCH NHIỆM CỦA AITRAVAL
AITRAVAL có trách nhiệm:
a. Duy trì nền tảng theo khả năng vận hành và chính sách đã công bố;
b. Hiển thị thông tin dịch vụ, giá và điều kiện đặt xe theo dữ liệu được duyệt;
c. Thu và quản lý các khoản tiền thuộc phạm vi dịch vụ thanh toán mà AITRAVAL cung cấp;
d. Thực hiện đối soát, thanh toán, hoàn tiền theo hợp đồng và quy trình áp dụng;
đ. Tiếp nhận, ghi nhận và điều phối giải quyết khiếu nại;
e. Xem xét bằng chứng của các bên khi xử lý khấu trừ tiền cọc;
g. Bảo vệ dữ liệu cá nhân theo quy định pháp luật;
h. Thông báo các thay đổi quan trọng về chính sách ảnh hưởng đến Bên B;
i. Có quyền tạm ngừng hiển thị hoặc hạn chế dịch vụ khi có căn cứ về gian lận, vi phạm, nguy cơ an toàn hoặc yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
AITRAVAL không bảo đảm tuyệt đối rằng mọi giao dịch đều không phát sinh tranh chấp, tai nạn hoặc sự cố kỹ thuật.
ĐIỀU 19. KHIẾU NẠI VÀ XỬ LÝ TRANH CHẤP VỚI KHÁCH
19.1. Khách có thể liên hệ Bên B hoặc AITRAVAL để phản ánh vấn đề.
19.2. Bên nhận được khiếu nại đầu tiên có trách nhiệm ghi nhận thông tin, hướng dẫn khách và phối hợp với bên còn lại; không được đùn đẩy trách nhiệm.
19.3. Thời gian phản hồi ban đầu dự kiến:
| Mức độ
|
Thời gian phản hồi
| | --- | --- | |
Khẩn cấp, nguy cơ an toàn
|
Ngay lập tức
| |
Nghiêm trọng
|
Trong 15 phút
| |
Thông thường trong thời gian thuê
|
Trong 60 phút
| |
Sau khi kết thúc dịch vụ
|
Trong 24 giờ
|
19.4. Các mốc trên là thời gian phản hồi ban đầu, không phải cam kết mọi tranh chấp phải được giải quyết dứt điểm trong thời gian đó.
19.5. AITRAVAL có thể yêu cầu các bên cung cấp hợp đồng, thông tin đơn hàng, ảnh, video, biên bản, chứng từ và tài liệu liên quan.
19.6. Chứng cứ được đánh giá tổng thể. Không tự động bác bỏ khiếu nại chỉ vì khách không thể thu thập một loại chứng cứ cụ thể, đặc biệt trong tình huống khẩn cấp hoặc mất an toàn.
19.7. Nếu Bên B có nghĩa vụ hoàn tiền nhưng không thực hiện, AITRAVAL có quyền khấu trừ từ khoản phải thanh toán cho Bên B trong phạm vi hợp đồng và pháp luật cho phép. Nếu vẫn còn thiếu, Bên B phải thanh toán phần còn lại trong vòng 05 ngày làm việc kể từ khi nhận được yêu cầu hợp lệ.
19.8. Nếu Bên B không thanh toán sau thời hạn trên, AITRAVAL gửi thông báo cuối cùng và cho thêm 03 ngày làm việc để khắc phục. Sau đó, AITRAVAL có thể tạm ngừng dịch vụ và thực hiện các biện pháp theo hợp đồng, pháp luật.
ĐIỀU 20. TẠM NGỪNG, KHÔI PHỤC VÀ CHẤM DỨT HỢP TÁC
20.1. AITRAVAL có thể tạm ngừng một phần hoặc toàn bộ dịch vụ của Bên B khi:
-
Hồ sơ pháp lý hoặc giấy tờ xe hết hạn, không hợp lệ.
-
Có dấu hiệu gian lận, giả mạo hoặc thu tiền trái quy định.
-
Có nguy cơ ảnh hưởng đến an toàn khách hàng.
-
Bên B vi phạm nghĩa vụ thanh toán, hoàn tiền hoặc đối soát.
-
Có yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
-
Bên B vi phạm nghiêm trọng hoặc tái diễn vi phạm.
20.2. Trừ trường hợp cần hành động ngay để ngăn ngừa nguy cơ, AITRAVAL sẽ thông báo lý do và phạm vi tạm ngừng cho Bên B.
20.3. Khi tạm ngừng, Bên B vẫn phải thực hiện các đơn đã xác nhận, trừ trường hợp pháp luật, an toàn hoặc thỏa thuận với khách yêu cầu phương án khác. Nếu đơn bị ảnh hưởng, Bên B phải phối hợp thông báo và xử lý quyền lợi khách.
20.4. Khi Bên B khắc phục đầy đủ, AITRAVAL xem xét khôi phục trong vòng 01 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Nếu từ chối khôi phục, AITRAVAL thông báo lý do và cách yêu cầu xem xét lại.
20.5. Mỗi bên có quyền chấm dứt hợp đồng bằng cách thông báo trước ít nhất 30 ngày.
20.6. Một bên có quyền chấm dứt ngay hoặc theo thời hạn khắc phục hợp lý nếu bên kia vi phạm nghiêm trọng, mất điều kiện pháp lý để cung cấp dịch vụ, gian lận hoặc gây nguy cơ nghiêm trọng đến an toàn khách hàng.
20.7. Việc chấm dứt không làm mất nghĩa vụ thanh toán, hoàn tiền, giải quyết khiếu nại hoặc thực hiện các đơn đã xác nhận trước đó, trừ khi Các Bên thống nhất phương án khác phù hợp pháp luật.
ĐIỀU 21. BẢO VỆ DỮ LIỆU VÀ THÔNG TIN KHÁCH HÀNG
21.1. Các Bên chỉ được thu thập, sử dụng, lưu trữ và chia sẻ dữ liệu cá nhân cần thiết cho việc đặt xe, xác minh, bàn giao, thanh toán, chăm sóc khách hàng, xử lý sự cố và thực hiện nghĩa vụ pháp lý.
21.2. Bên B không được bán, trao đổi, tiết lộ hoặc sử dụng dữ liệu khách hàng để tiếp thị ngoài phạm vi được phép.
21.3. Các Bên phải áp dụng biện pháp bảo mật phù hợp, giới hạn người truy cập và thông báo kịp thời khi phát hiện sự cố dữ liệu.
21.4. Việc lưu giữ, cung cấp, chỉnh sửa hoặc xóa dữ liệu được thực hiện theo quy định pháp luật, nghĩa vụ lưu trữ hợp pháp và nhu cầu giải quyết tranh chấp.
21.5. Khi nhận được yêu cầu của chủ thể dữ liệu, Các Bên phối hợp xác minh và xử lý theo pháp luật. Dữ liệu chỉ được tiếp tục lưu giữ khi có căn cứ pháp lý phù hợp.
ĐIỀU 22. SỞ HỮU TRÍ TUỆ VÀ NỘI DUNG
22.1. Bên B cấp cho AITRAVAL quyền sử dụng hình ảnh, video, mô tả, tên thương mại và nội dung do Bên B cung cấp để quảng bá, hiển thị và phân phối dịch vụ trên nền tảng trong thời hạn hợp tác.
22.2. Bên B cam kết có quyền sử dụng các nội dung đã cung cấp và không xâm phạm quyền của bên thứ ba.
22.3. AITRAVAL có quyền chỉnh sửa định dạng, kích thước hoặc cách trình bày nội dung để phù hợp giao diện, nhưng không được cố ý làm sai lệch thông tin quan trọng về dịch vụ.
22.4. Bên B không được đăng tải nội dung giả mạo, gây nhầm lẫn, vi phạm pháp luật hoặc quảng cáo sai sự thật.
ĐIỀU 23. BẤT KHẢ KHÁNG
23.1. Sự kiện bất khả kháng được xác định theo pháp luật và căn cứ vào tính chất thực tế của sự kiện.
23.2. Bên bị ảnh hưởng phải thông báo cho bên còn lại trong thời gian sớm nhất có thể, cung cấp thông tin và thực hiện biện pháp hợp lý để hạn chế thiệt hại.
23.3. Các bên ưu tiên phương án đổi lịch, đổi xe, thay thế dịch vụ hoặc hoàn tiền cho phần dịch vụ không thể cung cấp.
23.4. Không bên nào được viện dẫn bất khả kháng để miễn trừ nghĩa vụ đã phát sinh trước sự kiện hoặc nghĩa vụ mà pháp luật không cho phép miễn trừ.
ĐIỀU 24. THUẾ, HÓA ĐƠN VÀ CHI PHÍ
24.1. Mỗi bên tự chịu trách nhiệm kê khai, nộp thuế và thực hiện nghĩa vụ tài chính thuộc về mình theo pháp luật.
24.2. Bên B chịu trách nhiệm cung cấp hóa đơn, chứng từ cho khách trong phạm vi nghĩa vụ của mình.
24.3. AITRAVAL thực hiện nghĩa vụ hóa đơn, thuế và chứng từ đối với khoản doanh thu, phí hoặc dịch vụ thuộc trách nhiệm của AITRAVAL.
24.4. Các khoản phí ngân hàng, phí thanh toán, phí chuyển đổi ngoại tệ hoặc khoản chi phí khác (nếu có) phải được công khai hoặc thỏa thuận trước khi phát sinh.
24.5. Đối với đối tác nước ngoài, Các Bên ký phụ lục riêng về đồng tiền thanh toán, tỷ giá, phí chuyển tiền, thuế, chứng từ và xử lý hoàn tiền xuyên biên giới.
ĐIỀU 25. ĐỐI TÁC NƯỚC NGOÀI VÀ NGÔN NGỮ
25.1. AITRAVAL có thể hợp tác với đối tác trong nước và nước ngoài nếu đối tác đáp ứng yêu cầu pháp lý áp dụng tại nơi cung cấp dịch vụ.
25.2. Hợp đồng có thể được lập bằng tiếng Việt, tiếng Anh và/hoặc tiếng Trung.
25.3. Nếu có nhiều bản ngôn ngữ, Các Bên lựa chọn bản ưu tiên tại phụ lục. Việc ưu tiên ngôn ngữ không loại trừ các quy định bắt buộc của pháp luật áp dụng.
25.4. Điều kiện cung cấp dịch vụ xuyên biên giới, thanh toán và giải quyết tranh chấp được quy định cụ thể tại phụ lục riêng.
ĐIỀU 26. GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP
26.1. Tranh chấp phát sinh từ hợp đồng trước hết được giải quyết thông qua thương lượng thiện chí.
26.2. Nếu không đạt được thỏa thuận, tranh chấp được đưa ra cơ quan có thẩm quyền tại Việt Nam theo quy định pháp luật, trừ khi Các Bên có thỏa thuận trọng tài hợp lệ.
26.3. Trong thời gian giải quyết tranh chấp, Các Bên vẫn phải thực hiện các nghĩa vụ không bị tranh chấp và có thể tiếp tục thực hiện được.
26.4. Điều khoản này không hạn chế quyền của khách hàng hoặc bên thứ ba theo quy định pháp luật.
ĐIỀU 27. HIỆU LỰC VÀ ĐIỀU KHOẢN CUỐI
27.1. Hợp đồng có hiệu lực từ ngày ký hoặc ngày khác được ghi rõ tại phần thông tin hợp đồng.
27.2. Mọi sửa đổi, bổ sung phải được lập thành văn bản, phụ lục hoặc hình thức điện tử có thể xác định được sự chấp thuận của Các Bên.
27.3. Nếu một điều khoản bị xác định vô hiệu hoặc không thể thực hiện, các điều khoản còn lại vẫn có hiệu lực trong phạm vi pháp luật cho phép.
27.4. Hợp đồng có thể được ký bằng bản giấy hoặc phương thức điện tử hợp pháp.
27.5. Hợp đồng được lập thành …… bản có giá trị pháp lý như nhau, mỗi bên giữ …… bản.
ĐẠI DIỆN CÁC BÊN KÝ KẾT
| BÊN A – AITRAVAL
|
BÊN B – ĐỐI TÁC
| | --- | --- | |
Đại diện: Dương Bình Trúc
|
Đại diện: ………………………
| |
Chức vụ: ………………………
|
Chức vụ: ………………………
| |
Ký, ghi rõ họ tên
|
Ký, ghi rõ họ tên
| |
Ngày: ……/……/………
|
Ngày: ……/……/………
|
PHỤ LỤC 1. THÔNG TIN XE VÀ ĐIỀU KIỆN DỊCH VỤ
Phụ lục này là một phần không tách rời của Hợp đồng hợp tác.
| Nội dung
|
Thông tin
| | --- | --- | |
Mã xe trên AITRAVAL
|
………………………
| |
Loại xe
|
Tự lái / Có tài xế
| |
Hãng, dòng xe
|
………………………
| |
Biển số
|
………………………
| |
Số chỗ
|
………………………
| |
Nhiên liệu/pin
|
………………………
| |
Giá thuê
|
………………………
| |
Thời lượng thuê
|
………………………
| |
Mức cọc bảo đảm tự lái
|
………………………
| |
Giới hạn kilomet
|
………………………
| |
Phí vượt kilomet
|
………………………
| |
Thời gian gia hạn miễn phí
|
30 phút
| |
Phí trả trễ
|
………………………
| |
Chính sách nhiên liệu/pin
|
Trả tương đương lúc nhận
| |
Phí giao nhận
|
………………………
| |
Chính sách hủy
|
Theo chính sách được duyệt và công khai
| |
Bảo hiểm
|
………………………
| |
Điều kiện khác
|
………………………
|
PHỤ LỤC 2. BIÊN BẢN BÀN GIAO XE
Mã đơn AITRAVAL: ……………………… Ngày, giờ giao xe: ……………………… Ngày, giờ trả xe dự kiến: …………………
A. Thông tin phương tiện
-
Biển số: ………………………
-
Hãng/dòng xe: …………………
-
Số kilomet lúc giao: ……………
-
Mức nhiên liệu/pin lúc giao: ………
-
Giấy tờ và phụ kiện kèm theo: ………
B. Tình trạng xe khi giao
-
Ngoại thất: ………………………
-
Nội thất: …………………………
-
Lốp, đèn, kính: …………………
-
Thiết bị an toàn: …………………
-
Hư hỏng có sẵn: …………………
Ảnh/video đính kèm: Có / Không Liên kết hoặc mã lưu trữ: …………………
C. Tình trạng xe khi trả
-
Ngày, giờ trả thực tế: ……………
-
Số kilomet lúc trả: ………………
-
Mức nhiên liệu/pin lúc trả: ………
-
Hư hỏng hoặc sự cố phát hiện: ……
-
Phụ kiện còn thiếu (nếu có): ………
Ảnh/video đính kèm: Có / Không Ý kiến khách thuê: ………………… Ý kiến bên cho thuê: ………………
D. Xác nhận
Hai bên xác nhận thông tin ghi nhận phản ánh tình trạng xe tại thời điểm bàn giao. Việc ký biên bản không mặc nhiên đồng nghĩa với việc một bên thừa nhận trách nhiệm đối với thiệt hại chưa được xác định.
| Khách thuê
|
Bên cho thuê
| | --- | --- | |
Họ tên, chữ ký
|
Họ tên, chữ ký
| |
Ngày, giờ
|
Ngày, giờ
|