dd
HỢP ĐỒNG HỢP TÁC CUNG CẤP DỊCH VỤ NHÀ HÀNG, QUÁN ĂN TRÊN NỀN TẢNG AITRAVAL
Dự thảo 1.0
Cần rà soát pháp lý
Phạm vi: Nhà hàng, quán ăn, quán cà phê và cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống được AITRAVAL phê duyệt.
Mô hình: Đặt bàn, đặt món, đặt suất ăn hoặc gói dịch vụ ăn uống theo thông tin được công bố trên nền tảng.
Căn cứ Bộ luật Dân sự năm 2015, Luật Thương mại năm 2005, pháp luật về an toàn thực phẩm, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, thương mại điện tử, thuế, dữ liệu cá nhân và các quy định pháp luật có liên quan;
Căn cứ nhu cầu hợp tác của các bên;
Hôm nay, ngày …… tháng …… năm ……, tại ………………………, chúng tôi gồm:
ĐIỀU 1. THÔNG TIN CÁC BÊN
1.1. Bên A – Đơn vị vận hành nền tảng AITRAVAL
-
Tên pháp nhân: ……………………………………………
-
Mã số doanh nghiệp/Mã số thuế: ………………………
-
Người đại diện: Dương Bình Trúc
-
Chức vụ: ……………………………………………………
-
Địa chỉ trụ sở: ……………………………………………
-
Điện thoại: 0395303304
-
Email: AITRAVEL@GMAIL.COM
-
Tên nền tảng: AITRAVAL
-
Website/ứng dụng: ………………………………………
Sau đây gọi là “AITRAVAL” hoặc “Bên A”.
1.2. Bên B – Đối tác nhà hàng/quán ăn
-
Tên nhà hàng/cơ sở kinh doanh: ………………………
-
Tên pháp lý của chủ thể kinh doanh: …………………
-
Mã số doanh nghiệp/Mã số thuế (nếu có): ……………
-
Người đại diện/chủ cơ sở: ………………………………
-
Chức vụ (nếu có): …………………………………………
-
Địa chỉ cơ sở: ……………………………………………
-
Điện thoại: …………………………………………………
-
Email: …………………………………………………………
-
Tài khoản ngân hàng nhận thanh toán: ………………
-
Ngân hàng: …………………………………………………
Sau đây gọi là “Nhà hàng” hoặc “Bên B”.
Bên A và Bên B sau đây gọi riêng là “Bên”, gọi chung là “Các Bên”.
ĐIỀU 2. PHẠM VI VÀ NGUYÊN TẮC HỢP TÁC
2.1. Bên B đồng ý đăng tải thông tin nhà hàng, thực đơn, giá bán, hình ảnh, chương trình ưu đãi và các dịch vụ ăn uống trên nền tảng AITRAVAL để khách hàng tìm kiếm, đặt bàn, đặt món và thanh toán.
2.2. Phạm vi dịch vụ có thể bao gồm:
a. Đặt bàn theo ngày, giờ và số lượng khách;
b. Đặt món ăn, đồ uống;
c. Đặt trước suất ăn, set menu, combo hoặc tiệc theo gói;
d. Đặt dịch vụ ăn uống theo nhóm hoặc sự kiện;
đ. Các dịch vụ liên quan khác được AITRAVAL chấp thuận.
2.3. Bên B là đơn vị trực tiếp cung cấp dịch vụ ăn uống, chuẩn bị món, phục vụ khách và chịu trách nhiệm về hoạt động kinh doanh tại cơ sở của mình.
2.4. AITRAVAL cung cấp nền tảng công nghệ, hiển thị thông tin, hỗ trợ đặt dịch vụ, thanh toán theo phương thức được hỗ trợ, đối soát, tiếp nhận phản hồi và điều phối giải quyết tranh chấp.
2.5. Trừ khi có thỏa thuận khác phù hợp pháp luật, AITRAVAL không trực tiếp chế biến món ăn, bảo quản nguyên liệu, phục vụ tại bàn hoặc điều hành hoạt động bếp của Bên B.
2.6. Việc phân chia trách nhiệm trong hợp đồng không loại trừ trách nhiệm bắt buộc theo pháp luật của bất kỳ bên nào. Trách nhiệm thực tế được xác định theo vai trò, hành vi, lỗi, nghĩa vụ và quy định pháp luật áp dụng.
ĐIỀU 3. ĐIỀU KIỆN THAM GIA VÀ HỒ SƠ NHÀ HÀNG
3.1. Bên B phải cung cấp hồ sơ phù hợp với tư cách pháp lý và loại hình kinh doanh, gồm:
-
Giấy tờ định danh của chủ cơ sở hoặc người đại diện.
-
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, hộ kinh doanh hoặc hồ sơ pháp lý tương ứng, nếu thuộc diện phải đăng ký.
-
Địa chỉ, thông tin liên hệ và thông tin tài khoản nhận thanh toán.
-
Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm nếu thuộc diện phải có.
-
Hồ sơ tự công bố, công bố hoặc giấy tờ về sản phẩm nếu pháp luật yêu cầu đối với loại sản phẩm/dịch vụ liên quan.
-
Các giấy phép, chứng nhận hoặc hồ sơ chuyên ngành khác nếu hoạt động kinh doanh thuộc diện có điều kiện.
-
Tài liệu chứng minh quyền sử dụng hình ảnh, thương hiệu và nội dung đăng tải khi được yêu cầu.
3.2. Bên B có trách nhiệm xác định và duy trì đầy đủ điều kiện pháp lý áp dụng cho cơ sở của mình. Việc AITRAVAL phê duyệt hồ sơ không thay thế việc cấp phép, kiểm tra hoặc chứng nhận của cơ quan nhà nước.
3.3. Bên B phải thông báo kịp thời khi thay đổi chủ thể kinh doanh, địa chỉ, tình trạng hoạt động, giấy phép, điều kiện an toàn thực phẩm hoặc thông tin có ảnh hưởng đến dịch vụ.
3.4. AITRAVAL có quyền yêu cầu bổ sung, xác minh hồ sơ hoặc từ chối/tạm ngừng đăng tải nếu phát hiện thông tin sai lệch, hồ sơ không hợp lệ hoặc nguy cơ vi phạm pháp luật.
ĐIỀU 4. ĐĂNG TẢI NHÀ HÀNG, THỰC ĐƠN VÀ GIÁ
4.1. Bên B phải cung cấp thông tin chính xác, đầy đủ, cập nhật, tối thiểu gồm:
-
Tên, địa chỉ, vị trí và giờ hoạt động.
-
Số điện thoại hoặc phương thức liên hệ của nhà hàng.
-
Hình ảnh thực tế của cơ sở, món ăn và không gian.
-
Thực đơn, mô tả món ăn, khẩu phần hoặc quy cách phục vụ.
-
Giá từng món, combo, set menu hoặc gói dịch vụ.
-
Thuế, phí phục vụ, phụ phí và các khoản bắt buộc khác nếu có.
-
Điều kiện đặt bàn, thời gian giữ bàn và số lượng khách tối đa.
-
Điều kiện đặt trước, thời gian chuẩn bị món.
-
Chính sách hủy, đổi lịch, hoàn tiền và xử lý khách không đến.
-
Thông tin về thành phần, chất gây dị ứng hoặc lưu ý ăn uống mà Bên B biết hoặc có nghĩa vụ công bố.
-
Điều kiện áp dụng voucher, khuyến mãi và ưu đãi.
-
Phương thức thanh toán được hỗ trợ.
4.2. Giá hiển thị phải là giá áp dụng cho khách theo điều kiện đã công bố. Các khoản phụ phí bắt buộc phải được thông báo trước khi khách xác nhận đặt.
4.3. Bên B không được tự ý tăng giá, thay món, giảm khẩu phần hoặc bổ sung phụ phí sau khi đơn đã xác nhận, trừ khi khách đồng ý hoặc có căn cứ hợp pháp.
4.4. Nếu món hết hàng hoặc không thể phục vụ, Bên B phải cập nhật trạng thái sớm nhất có thể và thông báo cho khách. Không được tự ý thay món khác có giá cao hơn rồi yêu cầu khách thanh toán chênh lệch khi chưa được khách đồng ý.
4.5. AITRAVAL có quyền yêu cầu sửa, ẩn hoặc gỡ thông tin sai lệch, gây nhầm lẫn, vi phạm quyền sở hữu trí tuệ hoặc có nguy cơ ảnh hưởng đến khách hàng.
ĐIỀU 5. PHÍ NỀN TẢNG VÀ HOA HỒNG CTV
5.1. Chính sách phí áp dụng cho dịch vụ nhà hàng trên AITRAVAL:
| Giai đoạn/loại đơn
|
Phí
| | --- | --- | |
03 tháng đầu kể từ ngày AITRAVAL chính thức ra mắt thương mại
|
0%
| |
Sau 03 tháng đầu, đơn thông thường
|
15%
| |
Đơn đủ điều kiện phát sinh hoa hồng CTV
|
Tổng 18%
|
5.2. Thời gian ưu đãi 03 tháng được tính từ ngày AITRAVAL chính thức ra mắt thương mại, không phải ngày từng nhà hàng ký hợp đồng, trừ khi có phụ lục khác được hai bên chấp thuận.
5.3. Với đơn không phát sinh hoa hồng CTV hợp lệ, phí nền tảng là 15% sau thời gian ưu đãi.
5.4. Với đơn phát sinh hoa hồng CTV hợp lệ, tổng phí là 18%, bao gồm 15% phí nền tảng và 3% hoa hồng CTV. Không cộng thêm 3% ngoài mức tổng 18%.
5.5. Cơ sở tính phí là giá trị dịch vụ thực tế được xác nhận sau khi trừ giảm giá, voucher và các khoản giảm trừ hợp lệ. Giá trị đơn đã hủy hoặc hoàn tiền không tính vào cơ sở tính phí; đơn hoàn một phần được tính theo phần giá trị dịch vụ còn lại.
5.6. Voucher do AITRAVAL tài trợ: AITRAVAL chịu 100% giá trị voucher và đối soát hoàn trả cho Bên B theo quy trình.
5.7. Voucher do Bên B tài trợ: Bên B chịu phần giảm giá tương ứng.
5.8. Phí nền tảng không phải khoản được thu thêm từ khách ngoài giá và phí đã công bố. Bên B không được tự ý tăng giá riêng cho khách đặt qua AITRAVAL nhằm né phí, trừ trường hợp chính sách giá khác nhau được công khai, hợp pháp và được AITRAVAL chấp thuận.
ĐIỀU 6. BA PHƯƠNG THỨC THANH TOÁN
AITRAVAL hỗ trợ ba phương thức thanh toán chung cho cả bốn nhóm dịch vụ: lưu trú, tour, nhà hàng và thuê xe.
6.1. Thanh toán tại chỗ
Khách thanh toán trực tiếp cho Bên B tại nhà hàng theo giá và điều kiện của đơn đặt.
Bên B có trách nhiệm xác nhận tình trạng thanh toán, ghi nhận doanh thu và thực hiện nghĩa vụ chứng từ, hóa đơn, thuế theo quy định.
6.2. Thanh toán đặt cọc
Khách thanh toán trước một phần giá trị đơn theo số tiền hoặc tỷ lệ được hiển thị khi đặt. Phần còn lại được thanh toán tại nhà hàng hoặc theo điều kiện đã xác nhận.
Đối với đặt bàn, khoản đặt cọc có thể được dùng để bảo đảm giữ chỗ hoặc được khấu trừ vào hóa đơn cuối cùng theo điều kiện công khai.
6.3. Thanh toán 100%
Khách thanh toán toàn bộ giá trị đơn khi đặt. Bên B có trách nhiệm cung cấp đầy đủ dịch vụ đã xác nhận.
6.4. Phương thức thanh toán được thể hiện trên từng đơn. Bên B không được tự ý đổi phương thức sau khi đơn đã xác nhận.
6.5. Nếu AITRAVAL trực tiếp thu tiền, AITRAVAL thực hiện đối soát, thanh toán và hoàn tiền theo quy trình áp dụng. Nếu khách thanh toán tại chỗ, Bên B chịu trách nhiệm thu tiền và cập nhật thông tin cần thiết để đối soát.
6.6. Bên B không được yêu cầu khách thanh toán lần thứ hai đối với khoản đã thanh toán thành công, trừ trường hợp có sai lệch được xác minh và thông báo rõ ràng.
ĐIỀU 7. QUY TRÌNH ĐẶT BÀN VÀ GIỮ CHỖ
7.1. Đơn đặt bàn phải ghi rõ ngày, giờ, số lượng khách, thông tin liên hệ, yêu cầu đặc biệt và phương thức thanh toán.
7.2. Đơn chỉ được xem là xác nhận khi trạng thái xác nhận được thể hiện trên AITRAVAL hoặc có thông báo xác nhận hợp lệ từ nhà hàng theo quy trình nền tảng.
7.3. Bên B có trách nhiệm giữ bàn theo thời gian, số lượng khách và điều kiện đã xác nhận.
7.4. Nếu khách đến trễ, nhà hàng áp dụng thời gian giữ bàn theo chính sách đã công bố trước khi đặt. Nếu không có thời gian giữ bàn được công bố, Bên B phải liên hệ khách và dành thời gian hợp lý để xử lý trước khi hủy bàn.
7.5. Bên B không được tự ý chuyển khách sang bàn hoặc khu vực có chất lượng thấp hơn đáng kể so với cam kết mà không thông báo và có sự đồng ý của khách.
7.6. Nếu nhà hàng không thể bố trí bàn như đã xác nhận, khách được lựa chọn:
a. Nhận bàn thay thế có điều kiện tương đương hoặc tốt hơn mà không phải trả thêm tiền; hoặc
b. Hủy đặt bàn và được hoàn lại khoản tiền đã thanh toán cho dịch vụ bị ảnh hưởng.
7.7. Nếu khách yêu cầu thay đổi giờ, số lượng người hoặc yêu cầu đặc biệt, Bên B có quyền xác nhận tùy theo khả năng phục vụ. Mọi thay đổi về giá phải được thông báo trước và khách đồng ý.
ĐIỀU 8. QUY TRÌNH ĐẶT MÓN VÀ PHỤC VỤ
8.1. Đơn đặt món phải thể hiện món ăn, số lượng, giá, yêu cầu đặc biệt, thời gian phục vụ hoặc nhận món và tổng số tiền phải trả.
8.2. Bên B có trách nhiệm chuẩn bị và phục vụ đúng món, số lượng, quy cách và điều kiện đã xác nhận.
8.3. Nếu món đã đặt hết hoặc không thể phục vụ, Bên B phải thông báo cho khách và đưa ra lựa chọn:
-
Chọn món thay thế với giá bằng hoặc thấp hơn; phần chênh lệch được hoàn hoặc điều chỉnh.
-
Chọn món giá cao hơn nếu khách tự nguyện đồng ý thanh toán phần chênh lệch.
-
Hủy món không thể cung cấp và được hoàn tiền cho món đó.
8.4. Bên B không được tự ý thay thế nguyên liệu quan trọng, thay đổi món theo cách làm ảnh hưởng đáng kể đến giá trị hoặc đặc tính món ăn mà không thông báo.
8.5. Thời gian chuẩn bị hoặc phục vụ chỉ được coi là cam kết nếu được xác nhận trên đơn hoặc trong thông tin dịch vụ.
8.6. Nếu chậm phục vụ đáng kể so với thời gian đã xác nhận, Bên B phải thông báo, giải thích và phối hợp với khách để chọn tiếp tục chờ, đổi món hoặc hủy phần chưa cung cấp nếu phù hợp.
ĐIỀU 9. HỦY ĐẶT BÀN, HỦY MÓN VÀ KHÁCH KHÔNG ĐẾN
9.1. Mỗi dịch vụ phải công khai chính sách hủy, thời hạn hủy, khoản phí (nếu có) và mức hoàn tiền trước khi khách xác nhận đặt.
9.2. Đối với đặt bàn, chính sách có thể phân biệt giữa:
-
Hủy trước thời hạn miễn phí.
-
Hủy sát giờ.
-
Thay đổi số lượng khách.
-
Khách không đến (no-show).
-
Đặt bàn nhóm lớn, tiệc hoặc gói cần chuẩn bị trước.
9.3. Bên B được đề xuất chính sách hủy theo tính chất dịch vụ, nhưng AITRAVAL có quyền kiểm duyệt để bảo đảm rõ ràng, hợp lý và phù hợp pháp luật.
9.4. Khoản đặt cọc giữ bàn chỉ được giữ lại khi điều kiện giữ cọc, thời hạn hủy và trường hợp không hoàn đã được công khai trước khi khách đặt, đồng thời việc giữ tiền phù hợp pháp luật.
9.5. Nếu khách không đến, Bên B phải căn cứ chính sách đã công bố và trạng thái đơn để xác định việc hoàn tiền. Không được tự ý thu thêm khoản phạt ngoài điều kiện đã xác nhận.
9.6. Đối với món ăn đã thanh toán trước, việc hủy và hoàn tiền cần xét đến trạng thái chuẩn bị món, khả năng sử dụng lại nguyên liệu, thời điểm hủy và điều kiện đã công bố. Không được mặc nhiên từ chối hoàn tiền trong mọi trường hợp.
9.7. Nếu Bên B hủy, không có bàn, không có món hoặc không thể cung cấp dịch vụ đã xác nhận, khách được hoàn toàn bộ số tiền đã thanh toán cho phần dịch vụ không được cung cấp.
9.8. AITRAVAL khởi tạo hoàn tiền trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi việc hoàn tiền được phê duyệt hoặc xác nhận đủ điều kiện. Thời gian tiền thực tế về tài khoản phụ thuộc ngân hàng, tổ chức thanh toán và phương thức hoàn tiền.
ĐIỀU 10. AN TOÀN THỰC PHẨM VÀ CHẤT LƯỢNG MÓN ĂN
10.1. Bên B chịu trách nhiệm tuân thủ các quy định về an toàn thực phẩm áp dụng đối với cơ sở, nguyên liệu, chế biến, bảo quản, vận chuyển nội bộ và phục vụ món ăn.
10.2. Bên B phải bảo đảm:
a. Nguyên liệu có nguồn gốc phù hợp, đáp ứng điều kiện an toàn thực phẩm;
b. Thực phẩm được bảo quản, chế biến và phục vụ trong điều kiện vệ sinh;
c. Người trực tiếp chế biến, phục vụ đáp ứng các yêu cầu pháp luật áp dụng;
d. Dụng cụ, thiết bị, khu vực chế biến và bảo quản được vệ sinh phù hợp;
đ. Không sử dụng nguyên liệu hư hỏng, không rõ nguồn gốc hoặc không bảo đảm an toàn;
e. Không cung cấp món ăn có dấu hiệu mất an toàn hoặc đã bị cơ quan có thẩm quyền yêu cầu ngừng sử dụng.
10.3. Bên B phải thông báo chính xác các thông tin về thành phần, chất gây dị ứng mà mình biết hoặc có nghĩa vụ công bố. Khách có trách nhiệm thông báo yêu cầu ăn kiêng hoặc dị ứng quan trọng; Bên B phải phản hồi trung thực về khả năng đáp ứng.
10.4. Nếu khách phản ánh món ăn có dấu hiệu mất an toàn, có dị vật, hư hỏng hoặc không phù hợp nghiêm trọng, Bên B phải tiếp nhận ngay, ngừng phục vụ món có liên quan khi cần thiết và phối hợp xử lý.
10.5. Khi có dấu hiệu nguy cơ đối với sức khỏe cộng đồng, Bên B phải thực hiện các biện pháp cần thiết, thông báo cơ quan có thẩm quyền khi pháp luật yêu cầu và phối hợp với AITRAVAL để cảnh báo khách bị ảnh hưởng.
10.6. Bên B chịu trách nhiệm đối với thiệt hại phát sinh từ hành vi, lỗi hoặc việc không thực hiện nghĩa vụ của mình theo pháp luật. Trách nhiệm của các bên khác được xác định theo nguyên nhân, lỗi và nghĩa vụ tương ứng.
10.7. AITRAVAL có quyền tạm ẩn món ăn hoặc ngừng nhận đơn liên quan khi có căn cứ đáng tin cậy về nguy cơ mất an toàn, trong khi xác minh và xử lý.
ĐIỀU 11. MÓN ĂN SAI, THIẾU, KÉM CHẤT LƯỢNG HOẶC KHÔNG ĐÚNG MÔ TẢ
11.1. Nếu món ăn giao hoặc phục vụ sai món, thiếu số lượng, sai quy cách hoặc khác biệt đáng kể so với mô tả đã xác nhận, khách được lựa chọn biện pháp phù hợp:
a. Yêu cầu bổ sung phần còn thiếu;
b. Yêu cầu đổi món hoặc làm lại;
c. Chấp nhận món hiện tại và nhận điều chỉnh/hoàn một phần giá trị nếu các bên thống nhất;
d. Hủy món bị ảnh hưởng và được hoàn tiền nếu món không thể cung cấp đúng cam kết.
11.2. Nếu món có dấu hiệu không an toàn, khách không bị buộc phải tiếp tục sử dụng món để được xem xét khiếu nại.
11.3. Bên B phải xử lý trong thời gian hợp lý tùy theo mức độ. Trường hợp có nguy cơ an toàn thực phẩm, phải ưu tiên xử lý ngay.
11.4. Bên B không được yêu cầu khách trả thêm tiền để sửa lỗi thuộc về nhà hàng.
11.5. AITRAVAL có thể yêu cầu bằng chứng phù hợp như đơn hàng, hóa đơn, hình ảnh, video, thông tin trao đổi hoặc biên bản. Chứng cứ được đánh giá tổng thể; không tự động bác bỏ khiếu nại chỉ vì khách không có một loại chứng cứ cụ thể.
ĐIỀU 12. TRÁCH NHIỆM KHI XẢY RA SỰ CỐ SỨC KHỎE HOẶC AN TOÀN
12.1. Khi có sự cố liên quan đến sức khỏe khách hàng, Bên B phải ưu tiên hỗ trợ y tế cần thiết, bảo đảm an toàn và phối hợp với cơ quan chức năng khi cần thiết.
12.2. Các bên phải bảo toàn hồ sơ, thông tin món ăn, nguyên liệu, thời gian chế biến, hóa đơn và các tài liệu liên quan trong phạm vi pháp luật cho phép.
12.3. Không bên nào được tự ý kết luận nguyên nhân hoặc quy trách nhiệm cho bên khác khi chưa có căn cứ phù hợp.
12.4. Trách nhiệm bồi thường được xác định theo nguyên nhân, lỗi, nghĩa vụ pháp lý, chứng cứ và thiệt hại thực tế hợp lý.
12.5. Bên B phải thông báo cho AITRAVAL trong thời gian sớm nhất khi xảy ra sự cố nghiêm trọng có liên quan đến đơn hàng trên nền tảng.
12.6. AITRAVAL có quyền tạm ngừng món ăn, dịch vụ hoặc tài khoản nhà hàng nếu cần thiết để bảo vệ khách hàng, tuân thủ yêu cầu cơ quan có thẩm quyền hoặc ngăn ngừa nguy cơ tiếp diễn.
ĐIỀU 13. VOUCHER, KHUYẾN MÃI VÀ ƯU ĐÃI
13.1. Mọi chương trình khuyến mãi phải thể hiện rõ thời hạn, đối tượng, điều kiện, giá áp dụng và các giới hạn.
13.2. Voucher do AITRAVAL tài trợ được AITRAVAL chịu 100% và hoàn trả cho Bên B theo đối soát.
13.3. Voucher do Bên B tài trợ do Bên B chịu theo giá trị giảm đã cam kết.
13.4. Nếu chương trình có đồng tài trợ, tỷ lệ và trách nhiệm mỗi bên phải được xác nhận trước khi triển khai.
13.5. Bên B không được từ chối áp dụng ưu đãi hợp lệ mà khách đã đáp ứng điều kiện, hoặc tự ý đặt thêm điều kiện không được công bố.
13.6. AITRAVAL có quyền dừng chương trình nếu phát hiện gian lận, thông tin gây nhầm lẫn hoặc nguy cơ vi phạm pháp luật.
ĐIỀU 14. ĐỐI SOÁT VÀ THANH TOÁN
14.1. Các Bên đối soát định kỳ hằng tuần.
14.2. AITRAVAL gửi bảng đối soát theo lịch vận hành và thanh toán vào thứ Sáu hằng tuần.
14.3. Nếu thứ Sáu là ngày nghỉ, ngày lễ hoặc hệ thống thanh toán không hoạt động, việc thanh toán được thực hiện vào ngày làm việc phù hợp tiếp theo.
14.4. Bên B có 03 ngày kể từ khi nhận bảng đối soát để kiểm tra và phản hồi sai lệch.
14.5. Hết thời hạn phản hồi không tự động miễn trừ trách nhiệm đối với gian lận, sai sót bị che giấu hoặc sai sót được phát hiện sau đó mà pháp luật cho phép yêu cầu xử lý.
14.6. Bảng đối soát có thể bao gồm:
-
Giá trị đơn đặt bàn, đặt món đã hoàn thành.
-
Các khoản thanh toán tại chỗ đã xác nhận.
-
Phí nền tảng.
-
Hoa hồng CTV.
-
Voucher do AITRAVAL tài trợ.
-
Voucher do Bên B tài trợ.
-
Khoản hủy, hoàn tiền, hoàn một phần hoặc điều chỉnh.
-
Khoản thuế, phí và khoản phải trả khác theo thỏa thuận.
14.7. Các khoản đang tranh chấp được ghi nhận riêng. Không được tùy tiện giữ toàn bộ khoản thanh toán không liên quan đến tranh chấp.
14.8. Bên B có trách nhiệm cung cấp thông tin, chứng từ cần thiết để đối soát chính xác.
ĐIỀU 15. TRÁCH NHIỆM CỦA NHÀ HÀNG
Bên B có trách nhiệm:
a. Cung cấp dịch vụ đúng thông tin, giá, món ăn, số lượng và thời gian đã xác nhận;
b. Duy trì các điều kiện pháp lý, an toàn thực phẩm và điều kiện kinh doanh cần thiết;
c. Cập nhật trạng thái bàn, món, giờ hoạt động và tình trạng hết món;
d. Công khai giá, phụ phí, chính sách hủy và điều kiện ưu đãi;
đ. Không thu thêm khoản chưa được công khai hoặc chưa được khách chấp thuận hợp lệ;
e. Tiếp nhận và phối hợp xử lý khiếu nại, hoàn tiền, sự cố an toàn thực phẩm;
g. Không sử dụng dữ liệu khách hàng ngoài mục đích hợp pháp;
h. Không tạo đơn giả, đánh giá giả hoặc giao dịch nhằm né phí nền tảng;
i. Thực hiện nghĩa vụ thuế, hóa đơn và chứng từ theo quy định;
k. Thông báo kịp thời khi không thể phục vụ đơn đã xác nhận;
l. Phối hợp với AITRAVAL trong quá trình xác minh, kiểm tra và xử lý vi phạm.
ĐIỀU 16. TRÁCH NHIỆM CỦA AITRAVAL
AITRAVAL có trách nhiệm:
a. Cung cấp nền tảng đặt dịch vụ và hiển thị thông tin theo dữ liệu được duyệt;
b. Hỗ trợ quy trình đặt bàn, đặt món và các phương thức thanh toán được hỗ trợ;
c. Thực hiện đối soát, thanh toán và hoàn tiền trong phạm vi trách nhiệm của mình;
d. Tiếp nhận, ghi nhận và điều phối giải quyết khiếu nại;
đ. Yêu cầu Bên B cung cấp thông tin khi có phản ánh hoặc dấu hiệu vi phạm;
e. Có quyền tạm ẩn món, ngừng nhận đơn hoặc hạn chế tài khoản khi có căn cứ hợp lý;
g. Bảo vệ dữ liệu cá nhân theo quy định pháp luật;
h. Thông báo những thay đổi quan trọng về chính sách ảnh hưởng đến Bên B.
AITRAVAL không bảo đảm tuyệt đối rằng mọi đơn hàng đều không phát sinh hủy, khiếu nại hoặc sự cố. Tuy nhiên, AITRAVAL phải thực hiện các nghĩa vụ của mình theo hợp đồng và pháp luật.
ĐIỀU 17. KHIẾU NẠI VÀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP
17.1. Khách có thể gửi phản ánh cho nhà hàng hoặc AITRAVAL.
17.2. Bên nhận khiếu nại đầu tiên phải ghi nhận, hướng dẫn và phối hợp xử lý; không được đùn đẩy trách nhiệm.
17.3. Thời gian phản hồi ban đầu dự kiến:
| Mức độ
|
Thời gian phản hồi
| | --- | --- | |
Nguy cơ sức khỏe/an toàn khẩn cấp
|
Ngay lập tức
| |
Sự cố nghiêm trọng
|
Trong 15 phút
| |
Khiếu nại thông thường trong thời gian sử dụng dịch vụ
|
Trong 60 phút
| |
Khiếu nại sau khi kết thúc dịch vụ
|
Trong 24 giờ
|
17.4. Đây là thời gian phản hồi ban đầu, không phải cam kết mọi vụ việc được giải quyết dứt điểm trong thời hạn đó.
17.5. Các bên có thể sử dụng đơn hàng, hóa đơn, ảnh, video, thông tin trao đổi, hồ sơ chế biến hoặc tài liệu liên quan để xác minh.
17.6. Nếu Bên B có nghĩa vụ hoàn tiền nhưng không thực hiện, AITRAVAL có quyền khấu trừ từ khoản phải thanh toán cho Bên B trong phạm vi hợp đồng và pháp luật cho phép.
17.7. Nếu khoản phải thanh toán không đủ, Bên B phải thanh toán phần còn lại trong vòng 05 ngày làm việc kể từ khi nhận yêu cầu hợp lệ.
17.8. Nếu Bên B không thanh toán đúng hạn, AITRAVAL gửi thông báo cuối cùng và cho thêm 03 ngày làm việc để khắc phục. Sau đó, AITRAVAL có thể tạm ngừng dịch vụ và áp dụng biện pháp theo hợp đồng, pháp luật.
ĐIỀU 18. ĐÁNH GIÁ, NHẬN XÉT VÀ NỘI DUNG
18.1. Chỉ khách hàng đã đặt và sử dụng dịch vụ mới được đăng đánh giá xác thực theo cơ chế của AITRAVAL.
18.2. Bên B không được mua đánh giá, tạo đánh giá giả, gây áp lực buộc khách đánh giá tích cực hoặc yêu cầu khách xóa phản ánh trung thực.
18.3. AITRAVAL có quyền kiểm duyệt nội dung vi phạm pháp luật, chứa thông tin cá nhân không phù hợp, đe dọa, xúc phạm hoặc có dấu hiệu gian lận.
18.4. Bên B có thể phản hồi đánh giá thông qua công cụ được cung cấp, nhưng không được công khai dữ liệu riêng tư của khách.
18.5. Bên B cấp quyền cho AITRAVAL sử dụng hình ảnh, video, thực đơn và nội dung do Bên B cung cấp để hiển thị, quảng bá dịch vụ trong thời hạn hợp tác.
ĐIỀU 19. DỮ LIỆU CÁ NHÂN VÀ BẢO MẬT
19.1. Các bên chỉ được thu thập, sử dụng và chia sẻ dữ liệu khách hàng cần thiết cho việc đặt bàn, đặt món, thanh toán, phục vụ, chăm sóc khách hàng, giải quyết khiếu nại và thực hiện nghĩa vụ pháp lý.
19.2. Bên B không được bán, trao đổi, tiết lộ hoặc sử dụng dữ liệu khách hàng cho mục đích ngoài phạm vi được phép.
19.3. Các bên phải áp dụng biện pháp bảo mật phù hợp và thông báo kịp thời khi phát hiện sự cố dữ liệu.
19.4. Việc lưu trữ, cung cấp, chỉnh sửa hoặc xóa dữ liệu được thực hiện theo quy định pháp luật và nghĩa vụ lưu trữ hợp pháp.
19.5. Khi nhận được yêu cầu của chủ thể dữ liệu, các bên phối hợp xác minh và xử lý theo pháp luật.
ĐIỀU 20. THUẾ, HÓA ĐƠN VÀ CHỨNG TỪ
20.1. Mỗi bên chịu trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ thuế thuộc về mình theo quy định pháp luật.
20.2. Bên B chịu trách nhiệm về hóa đơn, chứng từ bán món ăn và dịch vụ ăn uống thuộc nghĩa vụ của mình.
20.3. AITRAVAL thực hiện nghĩa vụ hóa đơn, thuế và chứng từ đối với các khoản phí, doanh thu hoặc dịch vụ thuộc trách nhiệm của AITRAVAL.
20.4. Nếu pháp luật yêu cầu AITRAVAL thực hiện khấu trừ, kê khai, nộp thuế thay hoặc cung cấp thông tin giao dịch, các bên phối hợp thực hiện theo quy định áp dụng.
20.5. Đối tác là cá nhân, hộ kinh doanh hoặc tổ chức phải cung cấp thông tin thuế chính xác và cập nhật.
ĐIỀU 21. TẠM NGỪNG VÀ CHẤM DỨT HỢP TÁC
21.1. AITRAVAL có quyền tạm ngừng một phần hoặc toàn bộ dịch vụ của Bên B khi:
-
Hồ sơ pháp lý hoặc điều kiện kinh doanh không còn hợp lệ.
-
Có dấu hiệu vi phạm an toàn thực phẩm.
-
Nhà hàng nhiều lần không thực hiện đơn đã xác nhận.
-
Có hành vi gian lận, thu phí trái phép hoặc né phí nền tảng.
-
Có dấu hiệu gây nguy hiểm cho khách hàng.
-
Có yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
21.2. Trừ trường hợp cần hành động ngay để bảo vệ sức khỏe, an toàn hoặc tuân thủ yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền, AITRAVAL thông báo lý do và phạm vi tạm ngừng cho Bên B.
21.3. Bên B vẫn phải phối hợp xử lý các đơn đã xác nhận, hoàn tiền và khiếu nại phát sinh trước khi tạm ngừng hoặc chấm dứt.
21.4. Mỗi bên có quyền chấm dứt hợp đồng bằng cách thông báo trước ít nhất 30 ngày.
21.5. Một bên có quyền chấm dứt ngay hoặc theo thời hạn khắc phục hợp lý nếu bên kia vi phạm nghiêm trọng, gian lận, mất điều kiện pháp lý hoặc gây nguy cơ nghiêm trọng đến sức khỏe, an toàn khách hàng.
21.6. Chấm dứt hợp đồng không làm mất nghĩa vụ thanh toán, hoàn tiền, bảo mật, xử lý khiếu nại hoặc nghĩa vụ đã phát sinh trước ngày chấm dứt.
ĐIỀU 22. BẤT KHẢ KHÁNG
22.1. Sự kiện bất khả kháng được xác định theo pháp luật và tình hình thực tế.
22.2. Bên bị ảnh hưởng phải thông báo sớm nhất có thể, cung cấp thông tin và thực hiện biện pháp hợp lý để hạn chế thiệt hại.
22.3. Các bên ưu tiên đổi lịch, đổi dịch vụ hoặc hoàn tiền cho phần dịch vụ không thể cung cấp.
22.4. Không bên nào được viện dẫn bất khả kháng để miễn trừ nghĩa vụ đã phát sinh trước sự kiện hoặc nghĩa vụ mà pháp luật không cho phép miễn trừ.
ĐIỀU 23. ĐỐI TÁC NƯỚC NGOÀI VÀ NGÔN NGỮ
23.1. AITRAVAL có thể hợp tác với nhà hàng trong nước và nước ngoài nếu đáp ứng điều kiện pháp luật áp dụng tại nơi cung cấp dịch vụ.
23.2. Hợp đồng có thể được lập bằng tiếng Việt, tiếng Anh và/hoặc tiếng Trung.
23.3. Nếu có nhiều bản ngôn ngữ, các bên phải ghi rõ bản ngôn ngữ ưu tiên trong phụ lục. Việc ưu tiên ngôn ngữ không loại trừ quy định bắt buộc của pháp luật áp dụng.
23.4. Đối tác nước ngoài phải ký phụ lục về đồng tiền thanh toán, tỷ giá, phí chuyển tiền, thuế, hóa đơn, hoàn tiền và cơ chế giải quyết tranh chấp xuyên biên giới.
ĐIỀU 24. GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP
24.1. Các bên ưu tiên thương lượng thiện chí để giải quyết tranh chấp.
24.2. Nếu không đạt được thỏa thuận, tranh chấp được giải quyết tại cơ quan có thẩm quyền theo pháp luật Việt Nam, trừ khi các bên có thỏa thuận trọng tài hợp lệ.
24.3. Trong thời gian giải quyết tranh chấp, các bên tiếp tục thực hiện những nghĩa vụ không bị tranh chấp và vẫn có thể thực hiện được.
24.4. Điều khoản này không hạn chế quyền của khách hàng hoặc bên thứ ba theo quy định pháp luật.
ĐIỀU 25. HIỆU LỰC VÀ ĐIỀU KHOẢN CUỐI
25.1. Hợp đồng có hiệu lực từ ngày ký hoặc ngày khác được ghi rõ trong hợp đồng.
25.2. Mọi sửa đổi, bổ sung phải được lập thành văn bản, phụ lục hoặc hình thức điện tử có thể xác định được sự chấp thuận của các bên.
25.3. Nếu một điều khoản bị xác định vô hiệu hoặc không thể thực hiện, các điều khoản còn lại vẫn có hiệu lực trong phạm vi pháp luật cho phép.
25.4. Hợp đồng có thể được ký bằng bản giấy hoặc phương thức điện tử hợp pháp.
25.5. Hợp đồng được lập thành …… bản có giá trị pháp lý như nhau, mỗi bên giữ …… bản.
ĐẠI DIỆN CÁC BÊN KÝ KẾT
| BÊN A – AITRAVAL
|
BÊN B – NHÀ HÀNG
| | --- | --- | |
Đại diện: Dương Bình Trúc
|
Đại diện: ………………………
| |
Chức vụ: ………………………
|
Chức vụ: ………………………
| |
Ký, ghi rõ họ tên
|
Ký, ghi rõ họ tên
| |
Ngày: ……/……/………
|
Ngày: ……/……/………
|
PHỤ LỤC 1. THÔNG TIN NHÀ HÀNG VÀ ĐIỀU KIỆN DỊCH VỤ
| Nội dung
|
Thông tin
| | --- | --- | |
Mã nhà hàng trên AITRAVAL
|
………………………
| |
Tên nhà hàng
|
………………………
| |
Địa chỉ
|
………………………
| |
Giờ hoạt động
|
………………………
| |
Sức chứa
|
………………………
| |
Hình thức dịch vụ
|
Đặt bàn / Đặt món / Combo / Tiệc
| |
Giá hoặc thực đơn
|
………………………
| |
Phí phục vụ
|
………………………
| |
Điều kiện đặt bàn
|
………………………
| |
Thời gian giữ bàn
|
………………………
| |
Chính sách hủy
|
………………………
| |
Chính sách khách không đến
|
………………………
| |
Phương thức thanh toán
|
Tại chỗ / Đặt cọc / 100%
| |
Điều kiện voucher
|
………………………
| |
Thông tin an toàn thực phẩm
|
………………………
| |
Ghi chú khác
|
………………………
|
PHỤ LỤC 2. QUY TRÌNH XỬ LÝ SỰ CỐ ĐƠN HÀNG
-
Ghi nhận: mã đơn, khách hàng, thời gian, món/bàn bị ảnh hưởng.
-
Xác minh: thông tin đơn, giá, nội dung đã xác nhận, ảnh/video và trao đổi liên quan.
-
Phân loại: sai món, thiếu món, chậm phục vụ, hủy bàn, no-show, chất lượng hoặc an toàn thực phẩm.
-
Khắc phục: bổ sung, làm lại, đổi món, giảm giá, hoàn một phần hoặc hoàn toàn bộ phần dịch vụ không cung cấp.
-
Xác định trách nhiệm: căn cứ nguyên nhân, lỗi, nghĩa vụ và chứng cứ.
-
Đối soát: ghi nhận khoản điều chỉnh trong kỳ đối soát phù hợp.
-
Lưu hồ sơ: lưu trữ theo chính sách dữ liệu và thời hạn pháp luật áp dụng.