MỤC 11 – CHÍNH SÁCH GIÁ, PHÍ VÀ KHUYẾN MẠI AITRAVAL
Phiên bản: 2.0 Phạm vi: Giá dịch vụ, giá niêm yết, giá trước khuyến mại, khuyến mại, voucher, phí nền tảng, CTV/Affiliate và nguyên tắc quyết toán giao dịch trên AITRAVAL.
11.1. Mục đích
Chính sách này quy định cách AITRAVAL:
- tiếp nhận và hiển thị giá dịch vụ;
- xác định giá khách hàng phải thanh toán;
- quản lý giá trước khuyến mại và giá sau khuyến mại;
- quản lý voucher;
- xác định bên tài trợ voucher;
- tính phí nền tảng;
- tính hoa hồng CTV/Affiliate;
- xử lý các khoản thuế, khấu trừ và nghĩa vụ tài chính theo chính sách thuế riêng;
- xác định số tiền thực tế khả dụng của đối tác sau mỗi giao dịch.
AITRAVAL tách biệt giá khách hàng thanh toán với số tiền đối tác thực nhận.
11.2. Nguyên tắc giá cơ bản
Đối tác thiết lập giá bán dịch vụ trên AITRAVAL.
Ví dụ:
Đối tác muốn bán một phòng với giá 1.000.000 đồng/đêm.
Đối tác nhập:
Giá bán trên AITRAVAL: 1.000.000 đồng
Nếu không có chương trình khuyến mại hoặc voucher:
Giá hiển thị: 1.000.000 đồng Tổng khách thanh toán: 1.000.000 đồng
Sau giao dịch, AITRAVAL mới thực hiện quá trình quyết toán và phân bổ tiền theo các chính sách áp dụng.
11.3. Giá bán trên AITRAVAL không phải là tiền đối tác thực nhận
Giá bán trên AITRAVAL là giá dùng để giao dịch với khách hàng.
Số tiền đối tác thực nhận có thể thấp hơn giá bán do các khoản hợp lệ như:
- phí nền tảng;
- hoa hồng CTV/Affiliate;
- phần khuyến mại do đối tác tài trợ;
- thuế hoặc khoản khấu trừ phải thực hiện theo quy định;
- hoàn tiền;
- hủy giao dịch;
- các khoản điều chỉnh hợp lệ khác.
Ví dụ
Đối tác đặt:
Giá bán: 1.000.000 đồng
Khách thanh toán:
1.000.000 đồng
Sau đó hệ thống quyết toán:
Phí AITRAVAL: -150.000 đồng CTV: -30.000 đồng nếu giao dịch thuộc kênh CTV Thuế/khấu trừ: theo trường hợp áp dụng Số tiền khả dụng của đối tác: số còn lại sau quyết toán.
11.4. Giá niêm yết và giá khách phải thanh toán
AITRAVAL phải hiển thị giá và tổng số tiền khách phải thanh toán theo cách rõ ràng, dễ nhận biết và không gây nhầm lẫn.
Nếu AITRAVAL công bố:
Tổng thanh toán: 1.000.000 đồng
thì khách hàng phải được biết rõ đây là số tiền phải thanh toán tại bước xác nhận đơn hàng, trừ trường hợp có khoản tiền phát sinh hợp lệ theo chính điều kiện giao dịch đã được công bố trước đó.
AITRAVAL không được tự ý thêm một khoản phí bắt buộc tại bước thanh toán mà khách chưa được thông tin rõ ràng trước đó.
11.5. Hệ thống giá nhiều tầng
AITRAVAL sử dụng các trường dữ liệu giá riêng biệt:
Giá trước khuyến mại / giá tham chiếu hợp lệ
↓
Giá bán hiện tại
↓
Khuyến mại của đối tác
↓
Voucher AITRAVAL
↓
Voucher đồng tài trợ
↓
Tổng tiền khách phải thanh toán
↓
Settlement
↓
Phí + CTV + thuế/khấu trừ + điều chỉnh
↓
Số tiền đối tác khả dụng
Các khoản này phải được lưu riêng trong hệ thống để có thể đối soát.
11.6. Giá trước khuyến mại và giá gạch chéo
AITRAVAL có thể hiển thị:
1.300.000 đồng1.000.000 đồng
nếu mức 1.300.000 đồng là mức giá trước khuyến mại có căn cứ và việc thực hiện, thông tin và hiển thị chương trình đáp ứng quy định pháp luật hiện hành.
AITRAVAL không được tự động tạo giá trước khuyến mại chỉ nhằm làm cho mức giảm giá nhìn lớn hơn thực tế.
Ví dụ được phép
Một dịch vụ có giá bán trước chương trình là:
1.300.000 đồng
Sau đó áp dụng một chương trình khuyến mại hợp lệ:
1.300.000 đồng1.000.000 đồng
Hệ thống có thể hiển thị mức giảm tương ứng theo chương trình.
Ví dụ không được áp dụng
Đối tác thực tế chỉ đặt giá bán:
1.000.000 đồng
nhưng hệ thống tự tạo:
1.300.000 đồng1.000.000 đồng
chỉ để tạo cảm giác giảm 300.000 đồng.
AITRAVAL không sử dụng cơ chế này.
11.7. Giá trước khuyến mại phải có dữ liệu kiểm chứng
Khi sử dụng giá trước khuyến mại/giá gạch chéo, hệ thống nên lưu tối thiểu:
- giá trước đó;
- thời điểm áp dụng;
- giá bán;
- người hoặc đối tác tạo giá;
- thời gian giá có hiệu lực;
- chương trình khuyến mại;
- điều kiện áp dụng;
- nguồn tài trợ;
- lịch sử thay đổi giá.
Ví dụ
01/09/2026
Giá bán: 1.300.000đ
10/09/2026
Chương trình khuyến mại:
Giá bán sau giảm: 1.000.000đ
Hệ thống lưu lịch sử để phục vụ đối soát, khiếu nại và kiểm tra.
11.8. Không lấy phí AITRAVAL để tạo giá gốc
AITRAVAL không sử dụng công thức:
Giá đối tác muốn bán = 1.000.000đ
↓
Tự nâng thành 1.300.000đ
↓
Tạo voucher 300.000đ
↓
Hiển thị "giảm 23%"
nếu 1.300.000 đồng không phải giá trước khuyến mại có căn cứ.
Phí AITRAVAL được xử lý ở Settlement, không được biến thành giá gốc hoặc khoản giảm giá giả.
11.9. Voucher và khuyến mại
AITRAVAL có thể cung cấp nhiều loại chương trình:
- Khuyến mại do đối tác tài trợ;
- Voucher do đối tác tài trợ;
- Voucher do AITRAVAL tài trợ;
- Voucher đồng tài trợ;
- Chương trình khuyến mại kết hợp;
- Các chương trình khác được pháp luật cho phép.
Mỗi chương trình phải xác định:
- ai phát hành;
- ai tài trợ;
- mức giảm;
- giá trị tối đa;
- thời gian;
- điều kiện áp dụng;
- đối tượng được hưởng;
- số lượng;
- sản phẩm/dịch vụ áp dụng;
- cách quyết toán.
11.10. Voucher do đối tác tài trợ
Đối tác có thể tự tạo voucher cho dịch vụ của mình.
Khoản giảm do voucher này được xác định là khoản do đối tác tài trợ, trừ khi chương trình có thỏa thuận khác.
Ví dụ
Giá bán: 1.000.000đ
Voucher đối tác: -100.000đ
-------------------------------------
Khách thanh toán: 900.000đ
Đối tác chịu khoản giảm 100.000 đồng theo chương trình.
11.11. Voucher do AITRAVAL tài trợ
AITRAVAL có thể phát hành voucher do AITRAVAL tài trợ.
Nếu chương trình công bố AITRAVAL tài trợ 100%:
Giá bán: 1.000.000đ
Voucher AITRAVAL: -100.000đ
-------------------------------------
Khách thanh toán: 900.000đ
AITRAVAL tài trợ: 100.000đ
Khoản 100.000 đồng không được tự động chuyển thành chi phí của đối tác nếu chương trình quy định AITRAVAL tài trợ 100%.
Việc AITRAVAL bù khoản tài trợ cho đối tác được thực hiện theo cơ chế quyết toán của chương trình.
11.12. Voucher đồng tài trợ
AITRAVAL có thể thực hiện chương trình đồng tài trợ.
Ví dụ:
Tổng voucher: 100.000đ
AITRAVAL tài trợ: 60.000đ
Đối tác tài trợ: 40.000đ
Khách được giảm tổng cộng:
100.000 đồng
nhưng mỗi bên chỉ chịu phần chi phí đã công bố.
Tỷ lệ tài trợ phải được xác định trước khi chương trình được áp dụng.
11.13. Không mặc nhiên coi mọi voucher là chi phí của đối tác
Hệ thống phải xác định trường funded_by cho từng voucher.
Ví dụ:
PROVIDER
→ Đối tác chịu 100%
PLATFORM
→ AITRAVAL chịu 100%
CO_FUNDED
→ AITRAVAL + Đối tác chịu theo tỷ lệ chương trình
Không được chỉ nhìn vào số tiền khách được giảm để kết luận đối tác phải chịu toàn bộ khoản giảm.
11.14. Giá khách thực trả
Sau khi áp dụng các khoản giảm giá mà khách đủ điều kiện sử dụng, hệ thống xác định:
Tổng tiền khách phải thanh toán
Ví dụ
Giá bán: 1.000.000đ
Voucher: -100.000đ
-------------------------------------
Khách thực trả: 900.000đ
Khách thanh toán:
900.000 đồng
Các khoản phí bắt buộc khác, nếu có, phải được công khai rõ trước khi khách xác nhận.
11.15. Giá khách trả và tiền đối tác nhận là hai dòng tiền khác nhau
AITRAVAL không sử dụng:
Giá khách trả = tiền đối tác nhận
làm nguyên tắc mặc định.
Thay vào đó:
CUSTOMER PAYMENT
↓
TRANSACTION
↓
SETTLEMENT ENGINE
├── AITRAVAL FEE
├── CTV/AFFILIATE
├── PROVIDER PROMOTION COST
├── TAX WITHHOLDING
├── REFUND/CANCELLATION
└── OTHER VALID ADJUSTMENTS
↓
PROVIDER AVAILABLE BALANCE
11.16. Phí nền tảng AITRAVAL
AITRAVAL áp dụng:
Trong 03 tháng đầu
AITRAVAL miễn phí nền tảng trong 03 tháng đầu kể từ ngày AITRAVAL chính thức ra mắt theo chính sách công bố.
Sau thời gian miễn phí
- Đơn không qua CTV/Affiliate: 15% phí AITRAVAL;
- Đơn qua CTV/Affiliate: 15% phí AITRAVAL + 3% hoa hồng CTV;
- Tổng tỷ lệ đối với đơn qua CTV: 18%.
Các khoản thuế không được đồng nhất với phí nền tảng.
11.17. Cơ sở tính phí nền tảng
Theo chính sách thương mại của AITRAVAL, phí nền tảng và hoa hồng CTV được tính trên giá trị giao dịch sau khi áp dụng các khoản giảm giá/voucher được xác định là làm giảm cơ sở tính phí theo chương trình.
Việc xác định cơ sở tính thuế được thực hiện riêng theo pháp luật thuế và Mục 16, không mặc nhiên sử dụng công thức tính phí nền tảng làm công thức tính thuế.
Ví dụ
Giá dịch vụ:
1.000.000 đồng
Voucher được xác định làm giảm cơ sở tính phí:
-100.000 đồng
Cơ sở tính phí:
900.000 đồng
Nếu có CTV:
Phí AITRAVAL = 900.000 × 15% = 135.000 đồng
CTV = 900.000 × 3% = 27.000 đồng
11.18. Phí nền tảng không phải là khoản thuế
AITRAVAL phân biệt:
| Khoản | Bản chất |
|---|---|
| Phí AITRAVAL | Do AITRAVAL thu theo thỏa thuận/chính sách |
| Hoa hồng CTV | Khoản trả cho CTV theo chính sách |
| Voucher | Khoản giảm giá/khuyến mại |
| Thuế | Nghĩa vụ theo pháp luật thuế |
| Payout | Số tiền đối tác được nhận sau quyết toán |
Không được dùng thuật ngữ “phí nền tảng” để thay thế cho “thuế”.
11.19. Thuế và khấu trừ
Các khoản thuế, khấu trừ, khai thay hoặc nộp thay được xử lý theo:
Mục 16 – Chính sách thuế đối với đối tác
và pháp luật thuế hiện hành.
Mục 11 chỉ quy định cách giá và các khoản thương mại được vận hành.
Nếu pháp luật thay đổi, cơ chế thuế được cập nhật theo quy định mới mà không cần biến thuế thành một khoản phí thương mại của AITRAVAL.
11.20. Đối tác là hộ/cá nhân kinh doanh
Đối với giao dịch của hộ/cá nhân kinh doanh thuộc phạm vi AITRAVAL phải khấu trừ, khai thay và nộp thay theo pháp luật thuế:
AITRAVAL thực hiện theo quy định hiện hành.
Hệ thống phải phân biệt:
- cá nhân/hộ kinh doanh cư trú;
- cá nhân không cư trú;
- tổ chức/doanh nghiệp;
- loại dịch vụ;
- loại giao dịch;
- phương thức thanh toán;
- trường hợp có hoặc không thuộc phạm vi khấu trừ.
Không được áp dụng một tỷ lệ thuế cố định cho tất cả đối tác.
11.21. Không hard-code thuế vào giá bán
Giá bán trên AITRAVAL và thuế phải được xử lý bằng các lớp dữ liệu riêng.
Không xây dựng:
price = price - tax
như một công thức cố định cho toàn hệ thống.
Thay vào đó:
SALE PRICE
↓
TRANSACTION
↓
TAX ENGINE
↓
Tax treatment theo loại đối tác + loại dịch vụ + quy định hiện hành
Điều này cho phép AITRAVAL cập nhật chính sách thuế khi pháp luật thay đổi.
11.22. CTV/Affiliate
Đối với giao dịch hợp lệ phát sinh thông qua CTV/Affiliate:
CTV được hưởng 3% theo chính sách AITRAVAL.
Khoản 3% được tính độc lập với phí nền tảng 15%, trên cùng cơ sở tính phí được xác định cho giao dịch.
Ví dụ
Cơ sở tính phí:
900.000 đồng
Phí AITRAVAL:
135.000 đồng
CTV:
27.000 đồng
Tổng:
162.000 đồng
11.23. Đơn không có CTV
Nếu đơn hàng không phát sinh thông qua CTV/Affiliate hợp lệ:
Không phát sinh 3% hoa hồng CTV.
Sau thời gian miễn phí:
Phí AITRAVAL = 15% theo chính sách.
11.24. Khuyến mại không được làm thay đổi giá đã xác nhận
Sau khi khách hoàn tất đặt hàng và giao dịch được xác nhận, giá và các ưu đãi áp dụng cho đơn hàng được khóa theo dữ liệu của giao dịch.
Đối tác không được tự ý tăng giá đối với đơn hàng đã xác nhận.
Ví dụ
Khách xác nhận:
Giá phòng = 1.000.000 đồng
Sau khi đơn được xác nhận:
Không được yêu cầu khách trả thêm 200.000 đồng vì đối tác tăng giá sau đó.
11.25. Thay đổi giá cho giao dịch tương lai
Đối tác có thể thay đổi giá cho các giao dịch chưa được xác nhận, theo chức năng và điều kiện của AITRAVAL.
Giá mới chỉ áp dụng cho các giao dịch mới sau thời điểm thay đổi có hiệu lực.
11.26. Khuyến mại phải tuân thủ quy định pháp luật hiện hành
AITRAVAL thiết kế Promotion Engine theo loại chương trình khuyến mại, không hard-code một mức giảm giá duy nhất cho tất cả trường hợp.
Mỗi chương trình phải kiểm tra tối thiểu:
- loại chương trình;
- đối tượng áp dụng;
- hàng hóa/dịch vụ;
- giá trước khuyến mại;
- mức giảm;
- giá trị tối đa;
- thời gian;
- điều kiện;
- phương thức tài trợ;
- nghĩa vụ thông báo/đăng ký nếu pháp luật yêu cầu.
Hệ thống phải cập nhật theo quy định pháp luật hiện hành.
11.27. Không tự động áp dụng mức giảm tối đa cho mọi chương trình
AITRAVAL không quy định nội bộ rằng:
“Mọi voucher chỉ được giảm tối đa X%”
như một nguyên tắc pháp lý chung.
Thay vào đó, hệ thống phải xác định giới hạn theo:
loại chương trình + hàng hóa/dịch vụ + thời gian + quy định pháp luật hiện hành + điều kiện của chương trình.
Nếu pháp luật có ngoại lệ hoặc chương trình thuộc trường hợp đặc biệt, hệ thống xử lý theo quy định tương ứng.
11.28. Trường hợp giá gạch chéo
Khi hiển thị:
1.300.000đ1.000.000đ
hệ thống phải có dữ liệu chứng minh nguồn gốc của 1.300.000đ.
Không được sử dụng:
“Giá gốc do hệ thống tự sinh”
làm dữ liệu cho giá gạch chéo.
Nếu không đủ căn cứ:
Chỉ hiển thị 1.000.000đ
mà không hiển thị giá gạch chéo.
11.29. Voucher AITRAVAL và giá bán
Voucher AITRAVAL là một lớp khuyến mại riêng với giá bán.
Ví dụ:
Giá bán: 1.000.000đ
Voucher AITRAVAL: -100.000đ
Khách thanh toán: 900.000đ
Không được hiểu rằng:
1.000.000đ → 900.000đ
là do đối tác đã giảm giá nếu voucher do AITRAVAL tài trợ.
Giao diện phải thể hiện đúng nguồn tài trợ khi cần thiết.
11.30. Voucher đối tác và giá bán
Nếu đối tác tự tài trợ voucher:
Giá bán: 1.000.000đ
Voucher đối tác: -100.000đ
Khách thanh toán: 900.000đ
Khoản giảm 100.000 đồng thuộc trách nhiệm tài trợ của đối tác theo chương trình.
11.31. Voucher đồng tài trợ
Ví dụ:
Giá bán: 1.000.000đ
Voucher: -100.000đ
Khách thanh toán: 900.000đ
AITRAVAL chịu: 60.000đ
Đối tác chịu: 40.000đ
Hệ thống phải ghi nhận riêng:
platform_funded = 60.000
provider_funded = 40.000
customer_discount = 100.000
11.32. Settlement Engine
AITRAVAL sử dụng hệ thống Settlement Engine để xác định số tiền khả dụng của đối tác.
Công thức tổng quát:
Giá trị/Doanh thu giao dịch
+ Khoản AITRAVAL phải tài trợ cho đối tác
+ Các khoản điều chỉnh tăng hợp lệ
- Phí AITRAVAL
- Hoa hồng CTV
- Phần voucher đối tác chịu
- Thuế/khấu trừ phải thực hiện
- Khoản hoàn tiền
- Các khoản điều chỉnh giảm hợp lệ
= SỐ TIỀN KHẢ DỤNG CỦA ĐỐI TÁC
Đây là công thức logic tổng quát.
Cách tính thuế và cơ sở tính từng khoản phải được xác định riêng theo pháp luật và loại giao dịch.
11.33. Ví dụ tổng hợp 1 – không có voucher
Giá bán trên AITRAVAL: 1.000.000đ
Khách thanh toán: 1.000.000đ
Phí AITRAVAL 15%: -150.000đ
CTV: 0đ
Thuế/khấu trừ: -...đ
Điều chỉnh: -...đ
Số tiền khả dụng:
1.000.000 - 150.000 - ... = ...đ
11.34. Ví dụ tổng hợp 2 – voucher đối tác
Giá bán: 1.000.000đ
Voucher đối tác: -100.000đ
Khách thanh toán: 900.000đ
Cơ sở tính phí: 900.000đ
Phí AITRAVAL 15%: -135.000đ
CTV 3% nếu có: -27.000đ
Thuế/khấu trừ: -...đ
Khoản giảm 100.000 đồng do đối tác tài trợ.
11.35. Ví dụ tổng hợp 3 – voucher AITRAVAL tài trợ 100%
Giá bán: 1.000.000đ
Voucher AITRAVAL: -100.000đ
Khách thanh toán: 900.000đ
AITRAVAL tài trợ: 100.000đ
Khoản AITRAVAL tài trợ được ghi nhận riêng trong Settlement.
Việc khoản tài trợ có được đưa vào cơ sở tính phí hay không phải được xác định theo điều kiện của chương trình và thỏa thuận với đối tác.
Không mặc nhiên lấy một công thức duy nhất cho mọi chương trình.
11.36. Ví dụ tổng hợp 4 – voucher đồng tài trợ
Giá bán: 1.000.000đ
Voucher: -100.000đ
Khách thanh toán: 900.000đ
AITRAVAL chịu: 60.000đ
Đối tác chịu: 40.000đ
Hệ thống ghi nhận riêng phần tài trợ của từng bên.
11.37. Thứ tự xử lý giao dịch
Hệ thống AITRAVAL nên xử lý theo thứ tự:
1. Xác định giá dịch vụ
↓
2. Kiểm tra giá trước khuyến mại nếu có
↓
3. Xác định chương trình khuyến mại
↓
4. Xác định voucher khách đủ điều kiện sử dụng
↓
5. Xác định bên tài trợ voucher
↓
6. Xác định giá/tổng tiền khách phải trả
↓
7. Khách xác nhận và thanh toán
↓
8. Xác định giá trị giao dịch
↓
9. Tính phí AITRAVAL
↓
10. Tính CTV/Affiliate
↓
11. Xử lý thuế/khấu trừ theo Mục 16
↓
12. Xử lý hoàn/hủy/điều chỉnh nếu có
↓
13. Xác định số tiền khả dụng của đối tác
↓
14. Đối soát và payout
11.38. Giá và thanh toán phải thống nhất
Mục 11 phải được đọc cùng:
- Mục 3 – Chính sách đặt chỗ & giao dịch;
- Mục 4 – Chính sách thanh toán & đặt cọc;
- Mục 5 – Chính sách hủy & hoàn tiền;
- Mục 16 – Chính sách thuế đối với đối tác.
Nếu có sự khác nhau về số tiền khách phải trả, thời điểm khóa giá, số tiền hoàn, cơ sở tính thuế hoặc số tiền đối tác nhận, quy định chuyên biệt của từng chính sách được áp dụng cho nội dung tương ứng.
11.39. Nguyên tắc khi hủy và hoàn tiền
Khi giao dịch bị hủy hoặc hoàn tiền, AITRAVAL phải xác định riêng:
- số tiền khách đã thanh toán;
- số tiền phải hoàn;
- voucher đã sử dụng;
- bên tài trợ voucher;
- phí đã phát sinh;
- hoa hồng CTV;
- thuế/khấu trừ;
- khoản AITRAVAL phải hoàn/bù;
- số tiền còn lại của đối tác.
Không được coi mọi khoản voucher là tiền phải hoàn lại cho khách theo cùng một cách trong mọi trường hợp.
Việc hoàn tiền được thực hiện theo Mục 5 và điều kiện của từng chương trình voucher.
11.40. Đối soát cho đối tác
Dashboard đối tác phải có khả năng hiển thị tối thiểu:
Giá bán 1.000.000đ
Giá trước khuyến mại (nếu có) 1.300.000đ
Giảm giá đối tác -100.000đ
Voucher AITRAVAL -100.000đ
Khách thực trả 800.000đ
AITRAVAL tài trợ voucher 100.000đ
Phần đối tác tài trợ 100.000đ
Phí AITRAVAL -...
CTV -...
Thuế/khấu trừ -...
Hoàn/điều chỉnh -...
Số tiền khả dụng ...đ
Các dòng không phát sinh có thể không hiển thị.
11.41. Lịch sử thay đổi giá
AITRAVAL phải lưu lịch sử thay đổi giá và khuyến mại để phục vụ:
- đối soát;
- chăm sóc khách hàng;
- xử lý khiếu nại;
- kiểm tra giao dịch;
- kiểm tra chương trình khuyến mại;
- quản trị nội bộ;
- chứng minh dữ liệu khi cần thiết.
Tối thiểu nên lưu:
actor_id
provider_id
service_id
old_price
new_price
effective_from
effective_to
promotion_id
voucher_id
created_at
updated_at
11.42. Không được thu khoản ngoài chính sách
AITRAVAL không tự ý khấu trừ từ tiền đối tác các khoản:
- không có trong thỏa thuận;
- không có trong chính sách;
- không được khách hàng/đối tác chấp thuận khi cần;
- không có căn cứ pháp luật;
- hoặc không được công bố theo quy định áp dụng.
Mọi khoản khấu trừ phải có nguồn dữ liệu và lý do để đối soát.
11.43. Quyền kiểm tra và xử lý giá bất thường
AITRAVAL có quyền kiểm tra các trường hợp:
- giá thay đổi bất thường;
- giá trước khuyến mại không có dữ liệu chứng minh;
- chương trình giảm giá có dấu hiệu gây nhầm lẫn;
- voucher bị lạm dụng;
- đối tác tạo nhiều giá nhằm thao túng chương trình;
- lỗi hệ thống làm sai giá;
- hành vi vi phạm điều kiện chương trình.
AITRAVAL có thể tạm dừng chương trình hoặc hiển thị giá để kiểm tra theo quy trình nội bộ và quy định pháp luật.
11.44. Lỗi hệ thống về giá
Nếu lỗi kỹ thuật làm hiển thị sai giá hoặc áp dụng sai voucher, AITRAVAL xử lý theo:
- dữ liệu giao dịch;
- thời điểm xác nhận;
- trạng thái thanh toán;
- điều kiện chương trình;
- chính sách đặt chỗ;
- chính sách thanh toán;
- chính sách hủy/hoàn;
- quy định pháp luật có liên quan.
AITRAVAL không mặc nhiên hủy mọi giao dịch có lỗi giá và cũng không mặc nhiên buộc đối tác thực hiện giao dịch nếu pháp luật hoặc điều kiện giao dịch không cho phép.
Trường hợp có tranh chấp, AITRAVAL thực hiện theo quy trình giải quyết khiếu nại và tranh chấp.
11.45. Cập nhật pháp luật
AITRAVAL có thể cập nhật cơ chế giá, khuyến mại, voucher, phí và thuế khi:
- pháp luật thay đổi;
- cơ quan nhà nước ban hành quy định mới;
- chương trình khuyến mại thay đổi;
- mô hình kinh doanh thay đổi;
- phương thức thanh toán thay đổi.
Đối với thay đổi làm ảnh hưởng đến quyền lợi hoặc nghĩa vụ của khách hàng/đối tác, AITRAVAL thực hiện thông báo theo quy định pháp luật và điều khoản áp dụng.
11.46. Nguyên tắc cuối cùng
AITRAVAL áp dụng mô hình:
GIÁ TRƯỚC KHUYẾN MẠI CÓ CĂN CỨ
↓
GIÁ BÁN HIỆN TẠI
↓
VOUCHER / KHUYẾN MẠI
↓
AI TÀI TRỢ?
↓
TỔNG TIỀN KHÁCH THANH TOÁN
↓
TRANSACTION
↓
SETTLEMENT
↓
PHÍ AITRAVAL
+ CTV
+ THUẾ/KHẤU TRỪ
+ ĐIỀU CHỈNH
↓
SỐ TIỀN ĐỐI TÁC KHẢ DỤNG
Nguyên tắc:
Giá khách nhìn thấy phải rõ ràng. Giá gạch chéo phải có căn cứ. Voucher phải xác định ai tài trợ. Phí phải minh bạch. Thuế phải xử lý theo pháp luật. Tiền đối tác nhận phải được đối soát riêng.
AITRAVAL không sử dụng giá gốc giả, voucher giả hoặc khoản phí ẩn để tạo ra mức giảm giá gây nhầm lẫn cho khách hàng.