HỢP ĐỒNG HỢP TÁC CUNG CẤP DỊCH VỤ LƯU TRÚ TRÊN NỀN TẢNG AITRAVAL
Bản dự thảo 1.0 — dùng để rà soát và hoàn thiện trước khi ký
Dự thảo này dành riêng cho khách sạn, homestay, nhà nghỉ, căn hộ lưu trú và các cơ sở lưu trú phù hợp khác hợp tác với AITRAVAL. Tôi đã đưa các lựa chọn bạn chốt vào nội dung, đồng thời để trống những thông tin doanh nghiệp, thông tin đối tác và các chi tiết chưa được quyết định.
Một số căn cứ pháp luật cần đối chiếu khi hoàn thiện gồm Luật Du lịch 2017, Luật Thương mại điện tử số 122/2025/QH15 và Nghị định 248/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/07/2026, cùng Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 và Nghị định 356/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/01/2026.
VBPL
+4
Lưu ý quan trọng: AITRAVAL hiện chưa hoàn tất việc thành lập pháp nhân và thủ tục đăng ký nền tảng theo thông tin bạn đã cung cấp. Vì vậy, đây là bản dự thảo để chuẩn bị; không nên ký nhân danh một pháp nhân chưa tồn tại hoặc triển khai thu tiền, giữ tiền, hoàn tiền khi chưa xác định đầy đủ tư cách pháp lý và cơ chế thanh toán phù hợp.
PHẦN I. THÔNG TIN VÀ CĂN CỨ HỢP TÁC
HỢP ĐỒNG SỐ: (●)/2026/HĐHT-AITRAVAL
Hôm nay, ngày (●) tháng (●) năm (●), các bên gồm:
BÊN A — ĐƠN VỊ VẬN HÀNH NỀN TẢNG AITRAVAL
-
Tên pháp lý: (Tên doanh nghiệp sau khi được thành lập)
-
Mã số doanh nghiệp: (●)
-
Địa chỉ trụ sở: (Theo Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp)
-
Người đại diện: (●)
-
Chức vụ: (●)
-
Điện thoại: 0395303304
-
Email: AITRAVEL@GMAIL.COM
-
Tên nền tảng: AITRAVAL
-
Website: (Tên miền chính thức)
-
Sau đây gọi là “AITRAVAL” hoặc “Bên A”.
BÊN B — ĐỐI TÁC CUNG CẤP DỊCH VỤ LƯU TRÚ
-
Tên tổ chức/hộ kinh doanh/cá nhân: (●)
-
Mã số doanh nghiệp/mã số thuế/số giấy tờ định danh: (●)
-
Người đại diện/chủ cơ sở: (●)
-
Chức vụ (nếu có): (●)
-
Địa chỉ đăng ký: (●)
-
Địa chỉ cơ sở lưu trú: (●)
-
Số điện thoại: (●)
-
Email: (●)
-
Tài khoản ngân hàng nhận thanh toán: (●)
-
Chủ tài khoản: (●)
-
Ngân hàng: (●)
-
Sau đây gọi là “Đối tác” hoặc “Bên B”.
Hai bên thống nhất ký kết Hợp đồng hợp tác cung cấp dịch vụ lưu trú trên nền tảng AITRAVAL với các điều khoản sau đây.
CHƯƠNG I. QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Mục đích và phạm vi hợp tác
-
AITRAVAL cung cấp nền tảng công nghệ hỗ trợ giới thiệu, quảng bá, tìm kiếm, tiếp nhận đặt phòng và kết nối khách hàng với Đối tác.
-
Đối tác cung cấp dịch vụ lưu trú tại cơ sở đã được AITRAVAL xét duyệt và đăng tải.
-
Phạm vi hợp tác có thể bao gồm:
-
Khách sạn, resort;
-
Homestay, nhà nghỉ;
-
Căn hộ du lịch, biệt thự du lịch;
-
Nhà ở có phòng cho khách thuê;
-
Các loại hình lưu trú khác đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật.
-
-
Hợp đồng này chỉ điều chỉnh dịch vụ lưu trú. Các dịch vụ như tour, nhà hàng, vận chuyển, thuê xe hoặc dịch vụ khác sẽ được điều chỉnh bằng hợp đồng hoặc phụ lục riêng nếu cần.
-
Hợp tác không mặc nhiên tạo thành quan hệ lao động, đại lý độc quyền, liên doanh hoặc quan hệ đại diện pháp luật giữa hai bên.
-
Mỗi bên tự chịu trách nhiệm về hoạt động, nghĩa vụ và hành vi của mình, trừ trường hợp pháp luật hoặc thỏa thuận hợp lệ quy định khác.
Điều 2. Vai trò của AITRAVAL
-
AITRAVAL vận hành nền tảng, hỗ trợ hiển thị thông tin cơ sở lưu trú, giá phòng, tình trạng phòng và điều kiện đặt phòng do Đối tác cung cấp.
-
AITRAVAL có thể cung cấp chức năng đặt phòng, thanh toán, thông báo, đánh giá, tiếp nhận khiếu nại và đối soát.
-
AITRAVAL có thể triển khai chương trình quảng bá, voucher, nội dung video, bài viết và chương trình cộng tác viên.
-
AITRAVAL không được tự ý sửa thông tin trọng yếu của cơ sở lưu trú theo cách làm sai lệch sự thật hoặc gây hiểu nhầm cho khách hàng.
-
AITRAVAL có quyền yêu cầu Đối tác bổ sung hồ sơ, xác minh thông tin, điều chỉnh nội dung chưa chính xác hoặc tạm ngừng hiển thị dịch vụ khi có căn cứ hợp lý.
-
Trách nhiệm của AITRAVAL đối với giao dịch, thanh toán, hoàn tiền và khiếu nại được thực hiện theo hợp đồng này, điều kiện đặt phòng đã công bố và pháp luật áp dụng.
Điều 3. Vai trò và trách nhiệm độc lập của Đối tác
-
Đối tác là bên trực tiếp cung cấp dịch vụ lưu trú cho khách hàng.
-
Đối tác chịu trách nhiệm về tính hợp pháp của cơ sở, quyền khai thác kinh doanh, chất lượng phòng, nhân sự, an toàn và việc thực hiện dịch vụ thuộc phạm vi mình kiểm soát.
-
Đối tác phải bảo đảm thông tin đăng tải đúng với thực tế, bao gồm hình ảnh, loại phòng, diện tích hoặc đặc điểm chính, tiện nghi, sức chứa, giá, phụ phí, giờ nhận/trả phòng và chính sách hủy.
-
Đối tác không được đăng phòng không có thật, bán vượt số phòng có thể cung cấp hoặc xác nhận đặt phòng khi không có khả năng phục vụ.
-
Đối tác không được sử dụng AITRAVAL để thực hiện hành vi gian lận, lừa dối khách hàng, vi phạm pháp luật hoặc xâm phạm quyền của bên thứ ba.
CHƯƠNG II. HỒ SƠ ĐỐI TÁC VÀ ĐIỀU KIỆN THAM GIA
Điều 4. Hồ sơ đăng ký cơ sở lưu trú
Trước khi được phép đăng bán dịch vụ, Đối tác phải cung cấp các hồ sơ phù hợp với loại hình và tư cách pháp lý của mình.
4.1. Hồ sơ nhận diện và tư cách kinh doanh
Tùy trường hợp, hồ sơ có thể bao gồm:
a. Đối với doanh nghiệp: giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và thông tin người đại diện hoặc người được ủy quyền.
b. Đối với hộ kinh doanh: giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh và giấy tờ xác minh người đứng tên.
c. Đối với cá nhân hoặc chủ thể khác: giấy tờ định danh và tài liệu chứng minh quyền hợp pháp để kinh doanh hoặc khai thác cơ sở lưu trú theo quy định áp dụng.
d. Giấy tờ ủy quyền, nếu người ký hợp đồng không phải người đại diện hoặc chủ thể có thẩm quyền ký.
4.2. Hồ sơ về cơ sở lưu trú
Đối tác cung cấp, tùy trường hợp:
-
Địa chỉ chính xác của cơ sở;
-
Tài liệu chứng minh quyền sở hữu, quyền sử dụng, quyền quản lý hoặc quyền khai thác hợp pháp;
-
Hồ sơ, giấy phép, xác nhận hoặc tài liệu về điều kiện kinh doanh có liên quan;
-
Tài liệu về an ninh, trật tự, phòng cháy chữa cháy, môi trường và các điều kiện khác nếu pháp luật yêu cầu;
-
Hồ sơ xếp hạng sao nếu Đối tác quảng cáo hoặc công bố cơ sở đã được xếp hạng;
-
Thông tin người phụ trách và số điện thoại hỗ trợ khách.
Việc yêu cầu hồ sơ cụ thể phải căn cứ vào loại hình cơ sở, quy mô, hoạt động thực tế và quy định pháp luật áp dụng; không mặc định mọi cơ sở đều phải có cùng một bộ giấy phép.
4.3. Hồ sơ thanh toán
Đối tác cung cấp thông tin tài khoản ngân hàng hoặc phương thức thanh toán hợp pháp đã được hai bên thống nhất.
AITRAVAL có quyền yêu cầu xác minh chủ tài khoản, đặc biệt khi tài khoản nhận tiền không đứng tên Đối tác hoặc người đại diện hợp pháp.
4.4. Hồ sơ nội dung đăng bán
Đối tác cung cấp:
-
Tên và mô tả cơ sở;
-
Hình ảnh, video được quyền sử dụng;
-
Danh sách loại phòng;
-
Số lượng phòng và sức chứa;
-
Giá bán và các khoản phụ thu;
-
Tiện nghi, dịch vụ đi kèm;
-
Giờ nhận phòng, trả phòng;
-
Quy định trẻ em, vật nuôi, hút thuốc, khách thêm;
-
Chính sách đặt cọc, hủy, đổi lịch và hoàn tiền;
-
Nội quy cơ sở lưu trú;
-
Thông tin liên hệ và hướng dẫn nhận phòng.
Điều 5. Xác minh và phê duyệt hồ sơ
-
AITRAVAL có thể kiểm tra tính đầy đủ, tính nhất quán và tính xác thực của hồ sơ bằng phương thức phù hợp.
-
AITRAVAL có thể yêu cầu Đối tác bổ sung tài liệu hoặc giải trình nếu có thông tin chưa rõ, không thống nhất hoặc có dấu hiệu rủi ro.
-
AITRAVAL có thể sử dụng công cụ tự động hoặc AI để hỗ trợ sàng lọc hồ sơ. Kết quả tự động không thay thế việc xem xét của người có thẩm quyền khi cần quyết định phê duyệt hoặc từ chối.
-
Chỉ cơ sở đã được AITRAVAL phê duyệt mới được đăng bán trên nền tảng.
-
Việc phê duyệt trên AITRAVAL không thay thế giấy phép, điều kiện kinh doanh hoặc sự chấp thuận của cơ quan nhà nước mà Đối tác phải có.
-
Đối tác phải thông báo kịp thời khi hồ sơ hết hiệu lực, thay đổi, bị thu hồi hoặc không còn phản ánh đúng tình trạng pháp lý thực tế.
Điều 6. Cam kết về tính chính xác của hồ sơ
-
Đối tác cam kết hồ sơ, hình ảnh, thông tin và tài liệu cung cấp là trung thực, chính xác, còn hiệu lực tại thời điểm cung cấp.
-
Đối tác chịu trách nhiệm về hậu quả phát sinh từ việc cố ý cung cấp tài liệu giả, thông tin sai lệch hoặc che giấu tình trạng ảnh hưởng đến khả năng cung cấp dịch vụ.
-
Nếu phát hiện sai lệch, Đối tác phải thông báo và phối hợp khắc phục ngay.
-
AITRAVAL có quyền tạm ngừng hoặc gỡ nội dung liên quan trong thời gian xác minh nếu có căn cứ hợp lý để bảo vệ khách hàng hoặc tuân thủ pháp luật.
CHƯƠNG III. ĐĂNG BÁN, GIÁ PHÒNG VÀ QUẢN LÝ ĐẶT PHÒNG
Điều 7. Quản lý thông tin và giá phòng
-
Đối tác chịu trách nhiệm cập nhật giá phòng, số lượng phòng, ngày đóng/mở bán và điều kiện áp dụng.
-
Giá hiển thị phải rõ ràng, phản ánh các khoản khách bắt buộc phải trả. Những khoản chưa bao gồm trong giá phải được công bố trước khi khách xác nhận đặt phòng.
-
Đối tác không được tự ý thu thêm khoản phí bắt buộc chưa được công bố, trừ khoản phát sinh do yêu cầu mới của khách hoặc trường hợp pháp luật và điều kiện đặt phòng cho phép.
-
Đối tác phải thông báo trước cho AITRAVAL về thay đổi giá hoặc điều kiện áp dụng. Thay đổi không làm thay đổi bất lợi các đặt phòng đã được xác nhận, trừ khi khách đồng ý hoặc có căn cứ hợp pháp khác.
-
Nếu giá hoặc thông tin hiển thị sai do lỗi của một bên, hai bên phối hợp xác minh nguyên nhân, thông báo cho khách và xử lý theo điều kiện giao dịch, mức độ lỗi và pháp luật.
Điều 8. Xác nhận đặt phòng và giữ chỗ
-
Đặt phòng được xem là xác nhận khi hệ thống AITRAVAL gửi thông báo xác nhận hoặc khi phương thức xác nhận khác đã được hai bên công bố.
-
Đối tác phải bảo đảm khả năng cung cấp phòng theo đặt phòng đã xác nhận.
-
Trong quy trình thanh toán, AITRAVAL có thể áp dụng thời gian giữ chỗ tối đa 05 phút nếu tính năng này được triển khai và hiển thị rõ cho khách.
-
Việc giữ chỗ không được hiểu là đặt phòng đã hoàn tất nếu khách chưa đáp ứng các điều kiện xác nhận được công bố.
-
Khi phòng đã được xác nhận cho khách, Đối tác không được tự ý bán trùng hoặc hủy đặt phòng chỉ vì có khách khác trả giá cao hơn.
-
Nếu phát sinh lỗi hệ thống, hai bên phải phối hợp kiểm tra nhật ký giao dịch và thông tin thanh toán để xác định tình trạng đặt phòng.
Điều 9. Nghĩa vụ cung cấp dịch vụ đúng cam kết
Đối tác phải:
a. Bố trí đúng loại phòng, số khách và thời gian lưu trú đã xác nhận.
b. Bảo đảm phòng sạch sẽ, an toàn, đủ tiện nghi cơ bản và phù hợp với mô tả đã công bố.
c. Thực hiện đúng giá và các điều kiện đã được khách chấp nhận.
d. Bố trí người tiếp nhận, hỗ trợ khách trong thời gian lưu trú.
đ. Thực hiện các nghĩa vụ khai báo lưu trú và nghĩa vụ quản lý khách theo quy định áp dụng.
e. Không phân biệt đối xử trái pháp luật hoặc áp dụng điều kiện bất lợi không được công bố.
g. Chủ động thông báo nếu có nguy cơ không thể cung cấp dịch vụ đã xác nhận.
CHƯƠNG IV. PHÍ NỀN TẢNG, CỘNG TÁC VIÊN VÀ KHUYẾN MẠI
Điều 10. Phí dịch vụ nền tảng
-
Trong 03 tháng đầu kể từ ngày AITRAVAL chính thức ra mắt và bắt đầu vận hành thương mại, mức phí nền tảng áp dụng cho Đối tác là 0%.
-
Sau thời gian ưu đãi, mức phí nền tảng tiêu chuẩn là 15% trên giá trị dịch vụ thực tế đủ điều kiện tính phí.
-
Đối với đơn đặt phòng phát sinh từ nội dung hợp lệ của cộng tác viên/đối tác liên kết được AITRAVAL ghi nhận, tổng mức phí áp dụng là 18%, bao gồm:
-
15% phí nền tảng;
-
3% hoa hồng cộng tác viên.
-
-
Không thu phí đặt phòng riêng đối với khách hàng theo chính sách hiện tại của AITRAVAL.
-
Mọi thay đổi về mức phí phải được thông báo trước và chỉ áp dụng cho các giao dịch phát sinh sau thời điểm thay đổi có hiệu lực, trừ khi các bên có thỏa thuận khác hợp pháp.
Ví dụ minh họa: Giá trị dịch vụ lưu trú thực tế là 2.000.000 đồng, không có khoản hoàn tiền và không có voucher do Đối tác tài trợ.
-
Đơn thông thường: phí 15% = 300.000 đồng.
-
Đơn được ghi nhận hợp lệ qua cộng tác viên: tổng phí 18% = 360.000 đồng.
Số tiền này chưa bao gồm nghĩa vụ thuế, phí thanh toán hoặc khoản khấu trừ khác nếu có theo hợp đồng và pháp luật.
Điều 11. Cơ sở tính phí
-
Phí được tính trên giá trị dịch vụ thực tế sau khi trừ khoản giảm giá hoặc voucher do Đối tác tài trợ.
-
Giá trị đã hủy hoặc hoàn trả cho khách không tính vào giá trị dịch vụ thực tế còn lại.
-
Nếu chỉ hoàn một phần, phí được tính lại trên phần giá trị dịch vụ khách thực tế phải trả sau khi xử lý hoàn tiền.
-
Voucher do AITRAVAL tài trợ được xử lý theo Điều 12.
-
Hai bên đối soát theo dữ liệu giao dịch, trạng thái đơn, khoản hoàn tiền và các chứng từ liên quan.
Điều 12. Voucher và chương trình khuyến mại
-
Voucher do AITRAVAL tài trợ: AITRAVAL chịu 100% giá trị tài trợ theo điều kiện chương trình đã công bố và đối soát với Đối tác.
-
Voucher do Đối tác tài trợ: Đối tác chịu phần giảm giá thuộc chương trình của mình.
-
Voucher đồng tài trợ: tỷ lệ đóng góp của mỗi bên phải được xác định trước trong chương trình hoặc phụ lục.
-
Không bên nào được tự ý thay đổi nguồn tài trợ sau khi giao dịch đã được khách sử dụng hợp lệ, trừ khi có căn cứ điều chỉnh đã được các bên thống nhất.
-
Mỗi chương trình phải quy định rõ thời hạn, đối tượng, điều kiện sử dụng, giới hạn áp dụng và cách xử lý khi đơn bị hủy hoặc hoàn một phần.
CHƯƠNG V. THANH TOÁN, ĐỐI SOÁT VÀ HOÀN TIỀN
Điều 13. Nguyên tắc thanh toán
-
Các bên thống nhất sử dụng phương thức thanh toán được AITRAVAL công bố và triển khai hợp pháp.
-
AITRAVAL chỉ thực hiện việc tiếp nhận, điều phối hoặc chuyển tiền trong phạm vi cơ chế thanh toán được phép áp dụng.
-
Việc sử dụng nhà cung cấp dịch vụ thanh toán không làm miễn trừ nghĩa vụ hợp tác, cung cấp thông tin và đối soát của hai bên.
-
Khoản tiền phải thanh toán cho Đối tác được xác định sau khi đối soát giá trị giao dịch, phí nền tảng, voucher, hoàn tiền, bồi hoàn và các khoản điều chỉnh hợp lệ.
-
AITRAVAL không được tự ý khấu trừ khoản không có căn cứ theo hợp đồng hoặc pháp luật.
Điều 14. Chu kỳ đối soát và thanh toán
-
Hai bên thực hiện đối soát theo chu kỳ hằng tuần.
-
Đối soát bao gồm tối thiểu:
-
Mã đặt phòng;
-
Giá trị dịch vụ;
-
Khoản khách đã thanh toán;
-
Voucher và bên tài trợ;
-
Phí nền tảng;
-
Hoa hồng cộng tác viên nếu có;
-
Khoản hoàn tiền, bồi hoàn hoặc điều chỉnh;
-
Số tiền còn phải thanh toán cho Đối tác.
-
-
Đối tác có 03 ngày kể từ khi nhận được bảng đối soát để kiểm tra và gửi yêu cầu điều chỉnh kèm căn cứ.
-
Hết thời hạn trên, bảng đối soát được dùng làm căn cứ thanh toán đối với các khoản không có tranh chấp được thông báo. Việc hết thời hạn không tự động làm mất quyền khiếu nại đối với gian lận, sai sót tiềm ẩn hoặc nghĩa vụ không thể từ bỏ theo pháp luật.
-
AITRAVAL thực hiện thanh toán vào thứ Sáu theo lịch đối soát đã công bố. Nếu trùng ngày nghỉ, ngày lễ hoặc hệ thống thanh toán không thể xử lý, việc thanh toán được chuyển sang ngày làm việc phù hợp tiếp theo.
-
Ngày chốt dữ liệu, ngày phát hành bảng đối soát và thời điểm khóa giao dịch sẽ được ghi rõ trong Phụ lục 1 — Quy trình đối soát và thanh toán trước khi hợp đồng được ký.
Điều 15. Hoàn tiền cho khách hàng
-
Việc hoàn tiền được thực hiện theo chính sách hủy, điều kiện đặt phòng, quyết định giải quyết khiếu nại và quy định pháp luật.
-
Sau khi khoản hoàn tiền được phê duyệt hoặc xác nhận đầy đủ, AITRAVAL sẽ khởi tạo lệnh hoàn tiền trong thời hạn 03 ngày làm việc.
-
Thời hạn trên là thời gian AITRAVAL khởi tạo lệnh, không phải cam kết rằng ngân hàng hoặc nhà cung cấp thanh toán sẽ ghi có cho khách trong cùng thời hạn.
-
Nếu có trở ngại khiến lệnh hoàn tiền chưa thể thực hiện, AITRAVAL thông báo cho khách về tình trạng và hướng xử lý.
-
Các bên phối hợp cung cấp thông tin cần thiết để xử lý giao dịch hoàn tiền, nhưng không được yêu cầu khách cung cấp dữ liệu vượt quá mức cần thiết hoặc trái pháp luật.
Điều 16. Tiền đặt cọc và số dư hoàn tiền
-
Mức đặt cọc của mỗi cơ sở hoặc loại phòng được Đối tác lựa chọn trong khoảng 30% đến 100% giá trị đặt phòng, nếu chức năng và phương thức thanh toán được AITRAVAL triển khai hợp pháp.
-
Tỷ lệ đặt cọc, thời hạn thanh toán phần còn lại và chính sách hủy phải được hiển thị rõ trước khi khách xác nhận đặt phòng.
-
Phần tiền còn lại được khách thanh toán theo điều kiện đặt phòng đã xác nhận.
-
Nếu AITRAVAL cung cấp chức năng ghi nhận số tiền khách được hoàn, chức năng này chỉ được mô tả là “Số dư hoàn tiền” hoặc tên gọi tương đương phản ánh đúng bản chất; không mặc nhiên gọi là ví điện tử hoặc dịch vụ trung gian thanh toán được cấp phép.
-
Cơ chế giữ, quản lý, chuyển và hoàn tiền phải được triển khai phù hợp với pháp luật và thỏa thuận với nhà cung cấp dịch vụ thanh toán. Điều khoản này không tự tạo quyền cho AITRAVAL thực hiện hoạt động thanh toán có điều kiện khi chưa đáp ứng yêu cầu pháp lý.
CHƯƠNG VI. HỦY PHÒNG, KHÔNG ĐẾN VÀ THAY ĐỔI ĐẶT PHÒNG
Điều 17. Chính sách hủy đặt phòng của khách
-
Chính sách hủy cụ thể của từng phòng phải được hiển thị trước khi khách đặt và là một phần của giao dịch.
-
Theo chính sách tiêu chuẩn dự kiến của AITRAVAL:
-
Khách hủy từ 12 giờ trước giờ nhận phòng trở lên: được hoàn toàn bộ khoản đặt cọc, trừ trường hợp điều kiện cụ thể được công bố hợp pháp và khách đã chấp nhận;
-
Khách hủy trong vòng 12 giờ trước giờ nhận phòng hoặc không đến nhận phòng: khoản đặt cọc có thể không được hoàn theo điều kiện đặt phòng đã được khách chấp nhận.
-
-
Chính sách tại khoản 2 không được áp dụng để loại trừ quyền bắt buộc của khách theo pháp luật, trường hợp bất khả kháng hoặc trường hợp chính sách của Đối tác có lợi hơn cho khách.
-
Nếu Đối tác áp dụng chính sách hủy linh hoạt hơn, chính sách có lợi hơn đã được công bố cho giao dịch sẽ được áp dụng.
-
Nếu khách yêu cầu đổi ngày, đổi loại phòng hoặc thay đổi số khách, Đối tác xem xét khả năng đáp ứng và thông báo rõ mọi chênh lệch giá trước khi khách xác nhận.
Điều 18. Hủy đặt phòng do Đối tác
-
Đối tác không được hủy đặt phòng đã xác nhận chỉ vì thay đổi giá, nhận được đặt phòng khác có lợi hơn hoặc lý do chủ quan không có căn cứ hợp lệ.
-
Nếu Đối tác không thể cung cấp dịch vụ, phải thông báo ngay cho AITRAVAL và khách, nêu rõ lý do và phương án khắc phục.
-
Hai bên ưu tiên tìm phương án thay thế phù hợp, nhưng không được ép khách chấp nhận phương án thay thế.
-
Nếu khách không chấp nhận phương án thay thế, khách được xử lý hoàn tiền theo điều kiện áp dụng và quy định pháp luật.
-
Trách nhiệm bồi hoàn hoặc bồi thường được xác định theo nguyên nhân, lỗi, nghĩa vụ của từng bên, hợp đồng và pháp luật.
Điều 19. Không có phòng khi khách đến nhận phòng
-
Nếu khách đến đúng thời gian và có đặt phòng đã xác nhận nhưng Đối tác không bố trí được phòng, Đối tác phải lập tức hỗ trợ khách.
-
Đối tác có thể đề xuất cơ sở hoặc phòng thay thế có chất lượng và điều kiện phù hợp, nhưng phải thông báo rõ sự khác biệt và chi phí phát sinh.
-
Khách có quyền lựa chọn:
-
Chấp nhận phương án thay thế;
-
Yêu cầu phương án khác phù hợp;
-
Từ chối phương án thay thế và yêu cầu hủy, hoàn tiền theo quy định áp dụng.
-
-
Nếu việc không cung cấp được phòng thuộc trách nhiệm của Đối tác, áp dụng nguyên tắc bồi hoàn tại Điều 26 của Hợp đồng.
-
Nếu nguyên nhân thuộc AITRAVAL, khách hàng hoặc sự kiện khách quan, trách nhiệm được xác định theo căn cứ thực tế và quy định áp dụng; không mặc nhiên quy toàn bộ cho Đối tác.
CHƯƠNG VII. CHẤT LƯỢNG, KHIẾU NẠI VÀ XỬ LÝ SỰ CỐ
Điều 20. Phòng không đúng mô tả
-
Khi phòng thực tế khác biệt đáng kể so với thông tin đã xác nhận, khách có quyền yêu cầu phương án khắc phục phù hợp.
-
Các phương án có thể bao gồm:
-
Đổi sang phòng đúng mô tả;
-
Đổi sang phòng hoặc cơ sở thay thế phù hợp nếu khách đồng ý;
-
Giảm giá hoặc hoàn một phần nếu khách đồng ý tiếp tục lưu trú;
-
Hủy và yêu cầu hoàn tiền nếu sai lệch nghiêm trọng hoặc không có phương án phù hợp.
-
-
Mức độ sai lệch được xem xét dựa trên nội dung đã công bố, ảnh hưởng thực tế, khả năng khắc phục và quyền lợi hợp pháp của khách.
-
Đối tác không được tự ý buộc khách chấp nhận giảm giá thay cho quyền yêu cầu giải pháp khác mà khách có căn cứ yêu cầu.
Điều 21. Vệ sinh và điều kiện phòng
-
Đối tác phải duy trì vệ sinh, an toàn và điều kiện sử dụng phù hợp trong thời gian lưu trú.
-
Khi có khiếu nại về vệ sinh, khách có thể yêu cầu xử lý ngay, đổi phòng, giảm giá/hoàn một phần hoặc hủy trong trường hợp nghiêm trọng.
-
Nếu khách lựa chọn để Đối tác khắc phục, Đối tác có tối đa 30 phút kể từ khi nhận được khiếu nại để hoàn tất việc khắc phục ban đầu.
-
Thời hạn 30 phút không áp dụng như điều kiện bắt buộc phải chờ trong trường hợp có nguy cơ đối với sức khỏe, tính mạng hoặc an toàn của khách.
-
Nếu không thể khắc phục trong thời hạn hợp lý, hai bên phải phối hợp đưa ra phương án khác.
Điều 22. Sự cố an toàn và khẩn cấp
-
Khi xảy ra sự cố ảnh hưởng đến tính mạng, sức khỏe hoặc an toàn của khách, ưu tiên hàng đầu là hỗ trợ khẩn cấp và liên hệ cơ quan có thẩm quyền khi cần thiết.
-
Đối tác chịu trách nhiệm thực hiện các biện pháp an toàn thuộc phạm vi quản lý và nghĩa vụ pháp lý của mình.
-
AITRAVAL hỗ trợ kết nối, tiếp nhận thông tin và phối hợp xử lý trong phạm vi khả năng và trách nhiệm của mình.
-
Trách nhiệm bồi thường được xác định căn cứ nguyên nhân, lỗi, nghĩa vụ của từng bên và quy định pháp luật; không mặc nhiên miễn trách nhiệm hoặc quy toàn bộ trách nhiệm cho một bên.
-
Các bên phối hợp bảo toàn chứng cứ hợp pháp, cung cấp thông tin cần thiết và bảo vệ dữ liệu cá nhân của khách.
Điều 23. Kênh tiếp nhận khiếu nại
-
Khách có thể gửi khiếu nại trực tiếp cho Đối tác hoặc thông qua AITRAVAL.
-
Bên nhận khiếu nại đầu tiên có trách nhiệm ghi nhận, xác nhận đã tiếp nhận và phối hợp với bên còn lại.
-
Hai bên không được đùn đẩy trách nhiệm hoặc yêu cầu khách liên hệ vòng quanh mà không có đầu mối xử lý.
-
Trường hợp khẩn cấp phải ưu tiên xử lý nguy cơ trước, việc xác minh trách nhiệm thực hiện song song hoặc sau đó.
Điều 24. Bằng chứng và xác minh
-
Bằng chứng có thể bao gồm:
-
Ảnh, video hoặc tài liệu liên quan;
-
Thông tin phòng và nội dung đăng bán;
-
Mã đặt phòng, hóa đơn, chứng từ thanh toán;
-
Tin nhắn, email, lịch sử trao đổi;
-
Tường trình của khách, Đối tác hoặc người liên quan;
-
Tài liệu khác có liên quan hợp pháp.
-
-
Không yêu cầu khách phải cung cấp đồng thời tất cả các loại bằng chứng.
-
Việc đánh giá dựa trên tổng thể thông tin, tính hợp lý, mức độ đáng tin cậy và khả năng xác minh.
-
Không tự động bác bỏ khiếu nại chỉ vì khách không thể thu thập ảnh hoặc video, đặc biệt khi việc thu thập có thể gây nguy hiểm hoặc xâm phạm quyền riêng tư.
-
Việc thu thập, sử dụng và lưu trữ bằng chứng phải tuân thủ quy định về dữ liệu cá nhân và bảo mật.
Điều 25. Thời hạn phản hồi và kế hoạch xử lý
25.1. Thời hạn phản hồi ban đầu của Đối tác
| Mức độ
|
Thời hạn phản hồi ban đầu
| | --- | --- | |
Khẩn cấp
|
Trong 5 phút
| |
Sự cố nghiêm trọng ảnh hưởng đến lưu trú
|
Trong 15 phút
| |
Khiếu nại thông thường trong thời gian lưu trú
|
Trong 60 phút
| |
Khiếu nại sau khi khách trả phòng
|
Trong 24 giờ
|
Các thời hạn trên là thời hạn phản hồi ban đầu, không mặc nhiên là thời hạn giải quyết dứt điểm.
25.2. Thời hạn hỗ trợ ban đầu của AITRAVAL
| Mức độ
|
Thời hạn hỗ trợ/kế hoạch ban đầu
| | --- | --- | |
Khẩn cấp
|
Hỗ trợ ngay
| |
Nghiêm trọng
|
Kế hoạch xử lý ban đầu trong 1 giờ
| |
Khiếu nại thông thường khi khách đang lưu trú
|
Trong 24 giờ
| |
Khiếu nại sau khi trả phòng
|
Trong 3 ngày
|
-
Nếu cần xác minh thêm, AITRAVAL thông báo tình trạng, nội dung đang xác minh và bước tiếp theo.
-
Các thời hạn trên không được dùng để trì hoãn biện pháp khẩn cấp cần thiết.
-
Hai bên phải hợp tác thiện chí để giải quyết trong thời gian hợp lý, căn cứ mức độ và tính chất vụ việc.
CHƯƠNG VIII. BỒI HOÀN, BỒI THƯỜNG VÀ CÔNG NỢ
Điều 26. Trách nhiệm khi Đối tác không cung cấp dịch vụ đã xác nhận
-
Khi xác định Đối tác có trách nhiệm đối với việc không cung cấp dịch vụ lưu trú đã xác nhận, Đối tác phải phối hợp hoàn trả khoản khách đã thanh toán và thực hiện nghĩa vụ bồi hoàn theo Hợp đồng.
-
Theo chính sách thương mại dự kiến của AITRAVAL, tổng số tiền khách được nhận trong trường hợp thuộc diện bồi hoàn gấp đôi khoản tiền khách đã thanh toán cho đặt phòng bị ảnh hưởng. Khoản hoàn lại tiền gốc được tính bên trong tổng số tiền này, không cộng thêm lần thứ hai.
-
Ví dụ: khách đã thanh toán 1.000.000 đồng và trường hợp đủ điều kiện áp dụng mức 2 lần, tổng số tiền khách nhận là 2.000.000 đồng, trong đó 1.000.000 đồng là hoàn lại tiền đã thanh toán và 1.000.000 đồng là khoản bồi hoàn bổ sung.
-
Nếu khách chấp nhận phương án thay thế, việc áp dụng hoặc điều chỉnh khoản bồi hoàn phải căn cứ vào mức độ ảnh hưởng, thỏa thuận được ghi nhận, điều kiện giao dịch và pháp luật. Không tự động coi việc chấp nhận phòng thay thế là từ bỏ mọi quyền yêu cầu.
-
Điều khoản này không hạn chế quyền của khách được yêu cầu khoản bồi thường khác nếu pháp luật cho phép và có căn cứ.
-
Mức bồi hoàn tại Điều này cần được luật sư rà soát về bản chất pháp lý, tính tương xứng, cách xác định lỗi và khả năng áp dụng đối với từng loại giao dịch trước khi sử dụng chính thức.
Điều 27. Thu hồi khoản phải trả và xử lý chậm thanh toán
-
Khi Đối tác có nghĩa vụ hoàn trả hoặc thanh toán khoản đã được xác định hợp lệ, AITRAVAL gửi thông báo nêu rõ số tiền, căn cứ, hồ sơ liên quan và thời hạn thanh toán.
-
Đối tác phải thanh toán trong vòng 05 ngày làm việc kể từ khi nhận được yêu cầu thanh toán hợp lệ.
-
Nếu hết thời hạn mà Đối tác chưa thanh toán, AITRAVAL gửi thông báo cuối cùng và cho thêm 03 ngày làm việc để khắc phục.
-
Nếu vẫn không khắc phục sau thời hạn bổ sung, AITRAVAL có thể tạm ngừng nhận đặt phòng mới theo Hợp đồng, trên cơ sở có căn cứ, thông báo phù hợp và không trái pháp luật.
-
Nếu sau khi tạm ngừng mà Đối tác vẫn không thanh toán, AITRAVAL có thể chấm dứt Hợp đồng theo Điều 30.
-
AITRAVAL có thể khấu trừ khoản phải thu vào khoản tiền còn phải trả Đối tác khi nghĩa vụ đã được xác định, có căn cứ theo Hợp đồng và pháp luật, đồng thời thông báo rõ cách tính.
-
Nếu số tiền còn phải trả không đủ hoặc không thể khấu trừ hợp lệ, Đối tác phải thanh toán phần còn thiếu.
-
Tranh chấp thực chất về căn cứ hoặc số tiền phải trả được xử lý theo cơ chế khiếu nại, thương lượng và giải quyết tranh chấp của Hợp đồng; không tự động coi mọi khoản do một bên đơn phương đưa ra là khoản nợ đã được xác lập.
Điều 28. Đặt phòng đã xác nhận khi tài khoản bị hạn chế
-
Việc tạm ngừng nhận đặt phòng mới hoặc chấm dứt Hợp đồng không tự động hủy các đặt phòng đã xác nhận.
-
Đối tác vẫn phải thực hiện các đặt phòng đã xác nhận, trừ khi có căn cứ hợp pháp hoặc các bên thống nhất phương án khác.
-
Nếu việc hạn chế hoặc chấm dứt có thể ảnh hưởng đến đặt phòng hiện hữu, AITRAVAL chủ động thông báo cho khách trong phạm vi cần thiết.
-
Nếu Đối tác không thể thực hiện đặt phòng hiện hữu, áp dụng các quy định về hủy, hoàn tiền, bồi hoàn và xử lý khiếu nại tương ứng.
Điều 29. Khôi phục quyền nhận đặt phòng
-
Đối tác có thể đề nghị khôi phục quyền nhận đặt phòng sau khi khắc phục các điều kiện dẫn đến hạn chế.
-
AITRAVAL xem xét việc khôi phục khi đã xác minh việc thanh toán, hoàn thành nghĩa vụ, hồ sơ và điều kiện liên quan.
-
AITRAVAL xử lý yêu cầu trong vòng 01 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ thông tin, tài liệu cần thiết.
-
Nếu chưa đủ điều kiện khôi phục, AITRAVAL thông báo lý do, điều kiện còn thiếu và hướng khắc phục.
-
Đối tác có 05 ngày làm việc kể từ khi nhận thông báo từ chối để đề nghị xem xét lại và gửi tài liệu bổ sung.
-
AITRAVAL xem xét yêu cầu đầy đủ trong vòng 03 ngày làm việc. Nếu cần xác minh thêm, phải thông báo lý do và tiến độ.
-
Nếu yêu cầu được chấp thuận và Đối tác đáp ứng điều kiện, AITRAVAL khôi phục chức năng nhận đặt phòng sau khi phê duyệt.
-
Nếu Hợp đồng đã chấm dứt có hiệu lực, việc hợp tác lại thông thường cần hồ sơ đăng ký mới và hợp đồng mới; không mặc nhiên khôi phục hợp đồng cũ.
-
Đối tác có thể nộp hồ sơ đăng ký lại ngay sau khi hoàn tất nghĩa vụ cũ. Việc tiếp nhận lại không tự động được bảo đảm.
-
Nếu tái phạm, AITRAVAL xem xét tính chất, mức độ, lịch sử vi phạm và nguy cơ đối với khách. Biện pháp khẩn cấp phải có căn cứ, phạm vi phù hợp và được thông báo theo Điều 30.
Điều 30. Biện pháp khẩn cấp và quyền xem xét lại
-
Khi có căn cứ hợp lý cho thấy cần bảo vệ khách, ngăn ngừa thiệt hại hoặc tuân thủ pháp luật, AITRAVAL có thể áp dụng biện pháp tạm thời phù hợp, bao gồm hạn chế hoặc tạm ngừng một phần chức năng.
-
AITRAVAL thông báo cho Đối tác cùng thời điểm áp dụng biện pháp. Nếu thông báo trước có thể làm chậm việc bảo vệ khách, AITRAVAL có thể hành động trước và thông báo ngay sau đó.
-
Thông báo nêu rõ lý do, phạm vi biện pháp, điều kiện khắc phục và cách đề nghị xem xét lại.
-
Yêu cầu xem xét lại không tự động đình chỉ biện pháp đang áp dụng.
-
AITRAVAL xem xét yêu cầu gỡ bỏ hoặc giảm phạm vi hạn chế trong vòng 01 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ thông tin.
-
Phần hạn chế không còn căn cứ cần được gỡ bỏ kịp thời; phần còn lại chỉ được duy trì khi cần thiết và có căn cứ.
-
AITRAVAL thông báo quyết định, phạm vi gỡ bỏ hoặc duy trì cho Đối tác. Khách chỉ được thông báo khi quyết định ảnh hưởng đến đặt phòng của họ và trong phạm vi cần thiết.
CHƯƠNG IX. DỮ LIỆU CÁ NHÂN, BẢO MẬT VÀ LƯU TRỮ
Điều 31. Sử dụng dữ liệu khách hàng
-
Đối tác chỉ được sử dụng dữ liệu khách hàng trong phạm vi cần thiết để xác nhận, cung cấp và xử lý dịch vụ lưu trú, thực hiện nghĩa vụ pháp lý hoặc mục đích khác có căn cứ hợp pháp.
-
Đối tác phải bảo mật dữ liệu, kiểm soát người được truy cập và áp dụng biện pháp bảo vệ phù hợp.
-
Đối tác không được tự ý bán, tiết lộ, chuyển giao hoặc sử dụng dữ liệu khách để quảng cáo, tiếp thị hay mục đích ngoài phạm vi được phép.
-
Nếu việc xử lý dữ liệu cần sự đồng ý hoặc căn cứ pháp lý khác, bên có trách nhiệm phải bảo đảm căn cứ đó tồn tại trước khi xử lý.
-
Nếu sử dụng bên thứ ba, Đối tác phải bảo đảm việc chia sẻ có căn cứ hợp pháp và bên thứ ba chịu nghĩa vụ bảo vệ dữ liệu tương ứng.
-
Khi phát hiện sự cố dữ liệu, Đối tác phải thông báo cho AITRAVAL kịp thời, phối hợp hạn chế thiệt hại và thực hiện các nghĩa vụ thông báo theo pháp luật áp dụng.
-
Mỗi bên chịu trách nhiệm đối với hoạt động xử lý dữ liệu thuộc phạm vi kiểm soát và nghĩa vụ của mình.
Điều 32. Yêu cầu truy cập, chỉnh sửa hoặc xóa dữ liệu
-
Khi nhận được yêu cầu của chủ thể dữ liệu, bên tiếp nhận phải xác minh người yêu cầu và phối hợp xử lý theo pháp luật.
-
Nếu từ chối toàn bộ hoặc một phần yêu cầu, bên xử lý thông báo kết quả và lý do trong phạm vi pháp luật yêu cầu.
-
Dữ liệu phải lưu trữ theo quy định hoặc cần thiết cho tranh chấp đang giải quyết không bị xóa chỉ vì có yêu cầu; việc tiếp tục lưu giữ và xử lý phải có căn cứ hợp pháp, giới hạn trong phạm vi cần thiết.
-
Các bên không được sử dụng điều khoản này để giữ dữ liệu vô thời hạn hoặc sử dụng cho mục đích không liên quan.
Điều 33. Bảo mật thông tin kinh doanh
-
Mỗi bên bảo mật thông tin kinh doanh, dữ liệu vận hành, thông tin tài chính và tài liệu không công khai nhận được từ bên kia.
-
Nghĩa vụ bảo mật không áp dụng với thông tin đã công khai hợp pháp, thông tin bên nhận đã có hợp pháp hoặc thông tin buộc phải cung cấp theo pháp luật.
-
Bên nhận chỉ được chia sẻ thông tin cho nhân sự, nhà cung cấp hoặc cố vấn cần biết để thực hiện hợp đồng, với điều kiện có nghĩa vụ bảo mật phù hợp.
-
Nghĩa vụ bảo mật tiếp tục có hiệu lực sau khi Hợp đồng chấm dứt trong phạm vi thông tin còn được pháp luật bảo vệ hoặc các bên đã thỏa thuận hợp lệ.
Điều 34. Lưu trữ hồ sơ và xử lý khi hết thời hạn
-
Hai bên lưu giữ hồ sơ hợp đồng, giao dịch, đối soát, khiếu nại và chứng từ trong thời gian cần thiết để thực hiện hợp đồng, giải quyết tranh chấp và tuân thủ nghĩa vụ pháp lý.
-
Hồ sơ kế toán, thuế và hồ sơ thuộc diện lưu trữ bắt buộc được xử lý theo thời hạn pháp luật tương ứng.
-
Khi hết thời hạn lưu giữ và không còn căn cứ hợp pháp để tiếp tục lưu, dữ liệu được xóa hoặc ẩn danh phù hợp.
-
Nếu có tranh chấp, kiểm tra hoặc nghĩa vụ pháp lý đang tồn tại, hồ sơ liên quan có thể được lưu giữ trong phạm vi cần thiết cho đến khi vấn đề được giải quyết hoặc hết căn cứ lưu giữ.
-
Việc lưu trữ phải có biện pháp bảo mật và giới hạn quyền truy cập phù hợp.
CHƯƠNG X. QUẢN LÝ NỘI DUNG VÀ QUYỀN SỞ HỮU TRÍ TUỆ
Điều 35. Hình ảnh, video và nội dung đăng bán
-
Đối tác bảo đảm có quyền sử dụng hình ảnh, video, logo, nhãn hiệu và nội dung cung cấp cho AITRAVAL.
-
Đối tác cấp cho AITRAVAL quyền sử dụng không độc quyền, trong phạm vi cần thiết để đăng tải, quảng bá và cung cấp dịch vụ trên nền tảng, trong thời hạn hợp tác và thời gian cần thiết để xử lý giao dịch, khiếu nại hoặc nghĩa vụ lưu trữ.
-
AITRAVAL không được sử dụng nội dung theo cách xuyên tạc, gây nhầm lẫn hoặc vượt quá phạm vi quyền được cấp.
-
Đối tác chịu trách nhiệm nếu nội dung do mình cung cấp xâm phạm quyền của bên thứ ba, trừ phần vi phạm phát sinh do AITRAVAL tự ý chỉnh sửa hoặc sử dụng vượt phạm vi được phép.
-
Khi Hợp đồng chấm dứt, AITRAVAL ngừng quảng bá nội dung mới của Đối tác trong thời gian hợp lý, nhưng có thể lưu giữ bản ghi cần thiết cho giao dịch đã phát sinh, hồ sơ pháp lý hoặc tranh chấp.
Điều 36. Đánh giá và phản hồi của khách
-
AITRAVAL chỉ cho phép đánh giá theo cơ chế xác minh giao dịch hoặc sử dụng dịch vụ theo chính sách nền tảng.
-
Đối tác không được mua, tạo hoặc ép buộc đánh giá giả; không được yêu cầu khách gỡ đánh giá trung thực bằng cách đe dọa hoặc gây bất lợi.
-
AITRAVAL có thể ẩn hoặc gỡ nội dung vi phạm pháp luật, xâm phạm quyền, tiết lộ dữ liệu cá nhân trái phép hoặc vi phạm quy tắc nội dung đã công bố.
-
Việc xử lý đánh giá phải dựa trên căn cứ, có quy trình tiếp nhận phản ánh phù hợp và không tùy tiện xóa phản hồi chỉ vì nội dung bất lợi cho Đối tác.
CHƯƠNG XI. THỜI HẠN, TẠM NGỪNG VÀ CHẤM DỨT
Điều 37. Thời hạn hợp đồng
-
Hợp đồng có hiệu lực từ ngày được các bên ký hợp lệ, trừ khi các bên thỏa thuận ngày có hiệu lực khác.
-
Hợp đồng có thời hạn (12 tháng/không xác định thời hạn) và có thể gia hạn theo thỏa thuận.
-
Nếu một bên không muốn tiếp tục hợp tác, bên đó gửi thông báo trước 30 ngày, trừ trường hợp có căn cứ chấm dứt ngay theo hợp đồng hoặc pháp luật.
Điều 38. Tạm ngừng dịch vụ
AITRAVAL có thể tạm ngừng một phần hoặc toàn bộ chức năng đăng bán/nhận đặt phòng khi:
a. Hồ sơ hoặc giấy tờ có dấu hiệu không hợp lệ, hết hiệu lực hoặc cần xác minh;
b. Có căn cứ cho rằng thông tin đăng bán sai lệch nghiêm trọng;
c. Đối tác không thực hiện nghĩa vụ thanh toán sau quy trình thông báo tại Điều 27;
d. Có nguy cơ ảnh hưởng đến an toàn khách hàng, quyền lợi người tiêu dùng hoặc tuân thủ pháp luật;
đ. Có yêu cầu hợp pháp từ cơ quan có thẩm quyền;
e. Có sự cố kỹ thuật hoặc lý do cần thiết khác được thông báo phù hợp.
Biện pháp phải có căn cứ, phạm vi phù hợp và được gỡ bỏ khi không còn lý do duy trì. Các đặt phòng đã xác nhận được xử lý theo Điều 28.
Điều 39. Chấm dứt hợp đồng
Hợp đồng có thể chấm dứt trong các trường hợp:
-
Hết hạn mà không gia hạn;
-
Hai bên thỏa thuận chấm dứt;
-
Một bên thông báo chấm dứt trước 30 ngày theo hợp đồng;
-
Một bên vi phạm nghĩa vụ trọng yếu và không khắc phục trong thời hạn được thông báo hợp lệ;
-
Đối tác không thanh toán khoản phải trả sau các thời hạn quy định tại Điều 27;
-
Một bên không còn đủ điều kiện pháp lý để thực hiện phần nghĩa vụ trọng yếu;
-
Có căn cứ chấm dứt khác theo pháp luật.
Việc chấm dứt không làm mất các nghĩa vụ thanh toán, hoàn tiền, bồi thường, bảo mật, lưu trữ và giải quyết tranh chấp đã phát sinh trước ngày chấm dứt.
Điều 40. Xử lý sau khi chấm dứt
-
Hai bên đối soát và thanh toán các khoản còn tồn đọng.
-
Đối tác tiếp tục thực hiện các đặt phòng đã xác nhận, trừ khi khách đồng ý phương án khác hoặc có căn cứ hợp pháp.
-
Nếu không thể thực hiện đặt phòng, các bên phối hợp thông báo, hoàn tiền và xử lý bồi hoàn theo hợp đồng.
-
AITRAVAL có thể gỡ nội dung đăng bán mới của Đối tác nhưng được giữ hồ sơ cần thiết cho các giao dịch đã phát sinh.
-
Đối tác ngừng sử dụng nhãn hiệu, tài liệu và quyền truy cập của AITRAVAL sau khi chấm dứt, trừ phần được phép tiếp tục sử dụng để xử lý các nghĩa vụ còn tồn tại.
CHƯƠNG XII. BẤT KHẢ KHÁNG VÀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP
Điều 41. Sự kiện bất khả kháng
-
Sự kiện bất khả kháng được xác định theo quy định pháp luật áp dụng và phải đáp ứng các điều kiện pháp lý tương ứng.
-
Bên bị ảnh hưởng phải thông báo cho bên kia trong thời gian hợp lý, cung cấp thông tin và tài liệu phù hợp, đồng thời áp dụng biện pháp cần thiết để hạn chế thiệt hại.
-
Khó khăn kinh doanh thông thường, biến động giá hoặc thiếu nhân sự không mặc nhiên là sự kiện bất khả kháng.
-
Các bên phối hợp xử lý đặt phòng bị ảnh hưởng, bảo đảm quyền lợi khách trong phạm vi khả thi và phù hợp pháp luật.
-
Điều khoản bất khả kháng không tự động loại trừ nghĩa vụ hoàn tiền đối với dịch vụ chưa được cung cấp; việc xử lý phụ thuộc vào pháp luật, điều kiện giao dịch và hoàn cảnh cụ thể.
Điều 42. Thương lượng và giải quyết tranh chấp
-
Tranh chấp phát sinh được ưu tiên giải quyết thông qua thương lượng thiện chí.
-
Bên khiếu nại gửi thông báo nêu rõ nội dung, yêu cầu và tài liệu liên quan.
-
Nếu không giải quyết được bằng thương lượng trong thời hạn hợp lý, mỗi bên có quyền đưa tranh chấp đến cơ quan hoặc phương thức giải quyết có thẩm quyền theo pháp luật.
-
Luật áp dụng, thẩm quyền giải quyết và ngôn ngữ tố tụng được xác định theo quy định pháp luật và thỏa thuận hợp lệ của các bên.
-
Trong thời gian giải quyết tranh chấp, các bên tiếp tục thực hiện những nghĩa vụ không bị tranh chấp và có thể thực hiện độc lập, trừ khi việc tiếp tục thực hiện không khả thi hoặc trái pháp luật.
CHƯƠNG XIII. ĐỐI TÁC NƯỚC NGOÀI VÀ NGÔN NGỮ HỢP ĐỒNG
Điều 43. Đối tác nước ngoài
-
Đối tác nước ngoài cung cấp hồ sơ pháp lý, giấy tờ đại diện, thông tin thanh toán và tài liệu về cơ sở lưu trú theo yêu cầu hợp lý của AITRAVAL và pháp luật áp dụng.
-
Các bên lập phụ lục riêng về đồng tiền thanh toán, tỷ giá, thời điểm quy đổi, phí ngân hàng, thuế, chứng từ và phân bổ chi phí chuyển tiền.
-
Nghĩa vụ thuế được xác định theo pháp luật áp dụng và tư cách của từng bên; Hợp đồng không mặc nhiên miễn hoặc chuyển toàn bộ nghĩa vụ thuế của một bên sang bên kia.
-
Nếu việc cung cấp dịch vụ, quảng bá, thanh toán hoặc xử lý dữ liệu liên quan đến nhiều quốc gia, các bên phối hợp xác định nghĩa vụ pháp lý tương ứng trước khi triển khai.
Điều 44. Ngôn ngữ
-
Hợp đồng có thể được lập bằng tiếng Việt, tiếng Anh và tiếng Trung.
-
Các bản ngôn ngữ phải được rà soát để bảo đảm thống nhất nội dung.
-
Trong trường hợp có khác biệt, bản tiếng Anh được ưu tiên trong phạm vi pháp luật cho phép và không làm mất hiệu lực của quy định bắt buộc áp dụng.
-
Đối với giao dịch, người tiêu dùng hoặc thủ tục bắt buộc sử dụng tiếng Việt theo pháp luật Việt Nam, các bên phải tuân thủ quy định đó.
CHƯƠNG XIV. ĐIỀU KHOẢN CUỐI CÙNG
Điều 45. Thông báo
-
Thông báo được gửi đến địa chỉ, email, số điện thoại hoặc tài khoản quản trị đã đăng ký của mỗi bên.
-
Mỗi bên có trách nhiệm cập nhật thông tin liên hệ khi thay đổi.
-
Thông báo liên quan đến chấm dứt, công nợ, hạn chế tài khoản hoặc tranh chấp nên được gửi bằng phương thức có thể lưu lại bằng chứng gửi và nhận.
-
Thời điểm được xem là đã nhận thông báo được xác định theo phương thức gửi, bằng chứng giao nhận và quy định pháp luật áp dụng.
Điều 46. Sửa đổi, bổ sung
-
Mọi sửa đổi quan trọng về phí, trách nhiệm, thanh toán, hủy phòng hoặc bồi hoàn phải được lập thành văn bản hoặc phương thức điện tử có thể xác định được sự chấp thuận của các bên.
-
Việc AITRAVAL cập nhật chính sách chung không mặc nhiên làm thay đổi hồi tố quyền và nghĩa vụ của các giao dịch đã xác nhận.
-
Nếu thay đổi ảnh hưởng đáng kể đến Đối tác, AITRAVAL thông báo trước thời điểm áp dụng trong thời hạn hợp lý, trừ trường hợp phải thay đổi ngay để tuân thủ pháp luật hoặc xử lý rủi ro khẩn cấp.
Điều 47. Hiệu lực và số bản
-
Hợp đồng có hiệu lực theo Điều 37.
-
Hợp đồng, phụ lục và các điều kiện đặt phòng được dẫn chiếu hợp lệ tạo thành thỏa thuận giữa các bên.
-
Nếu một điều khoản bị xác định vô hiệu hoặc không thể thực hiện, các điều khoản còn lại vẫn có hiệu lực trong phạm vi pháp luật cho phép; các bên thương lượng thay thế điều khoản đó bằng nội dung hợp pháp gần nhất với mục đích ban đầu.
-
Hợp đồng có thể được ký trực tiếp hoặc bằng phương thức điện tử đáp ứng yêu cầu pháp luật.
-
Hợp đồng được lập thành (●) bản hoặc bản điện tử có giá trị tương đương theo quy định áp dụng.
CHỮ KÝ CÁC BÊN
ĐẠI DIỆN BÊN A — AITRAVAL
Tên: (●) Chức vụ: (●) Ngày ký: (●)
Ký, ghi rõ họ tên và đóng dấu (nếu có)
ĐẠI DIỆN BÊN B — ĐỐI TÁC LƯU TRÚ
Tên: (●) Chức vụ: (●) Ngày ký: (●)
Ký, ghi rõ họ tên và đóng dấu (nếu có)
PHỤ LỤC 1 — THÔNG TIN CƠ SỞ VÀ QUY TRÌNH ĐỐI SOÁT
A. Thông tin cơ sở lưu trú
| Trường thông tin
|
Nội dung
| | --- | --- | |
Tên cơ sở
|
(●)
| |
Loại hình
|
(Khách sạn/Homestay/Nhà nghỉ/Căn hộ/Khác)
| |
Địa chỉ
|
(●)
| |
Người phụ trách
|
(●)
| |
Điện thoại trực
|
(●)
| |
Giờ nhận phòng
|
(●)
| |
Giờ trả phòng
|
(●)
| |
Loại phòng
|
(●)
| |
Sức chứa tối đa
|
(●)
| |
Chính sách trẻ em
|
(●)
| |
Chính sách vật nuôi
|
(●)
| |
Phụ phí
|
(●)
| |
Tỷ lệ đặt cọc
|
(30%–100%)
| |
Chính sách hủy
|
(●)
|
B. Lịch đối soát
| Nội dung
|
Thỏa thuận
| | --- | --- | |
Ngày bắt đầu chu kỳ
|
(●)
| |
Ngày kết thúc chu kỳ
|
(●)
| |
Ngày phát hành bảng đối soát
|
(●)
| |
Thời hạn phản hồi
|
3 ngày
| |
Ngày thanh toán dự kiến
|
Thứ Sáu
| |
Tài khoản nhận tiền
|
(●)
|
PHỤ LỤC 2 — CHECKLIST HỒ SƠ ĐỐI TÁC
Danh sách kiểm tra hồ sơ
0/12
Giấy tờ xác minh tư cách pháp lý của chủ thể đăng ký
Giấy tờ của người đại diện/người được ủy quyền
Tài liệu chứng minh quyền sở hữu, quản lý hoặc khai thác cơ sở
Hồ sơ/điều kiện kinh doanh áp dụng cho loại hình lưu trú
Tài liệu về an ninh, trật tự, phòng cháy chữa cháy và điều kiện liên quan nếu thuộc diện yêu cầu
Thông tin tài khoản ngân hàng nhận thanh toán
Thông tin địa chỉ, người phụ trách và số điện thoại trực
Danh sách loại phòng, sức chứa, tiện nghi và giá
Hình ảnh/video có quyền sử dụng
Chính sách hủy, đổi lịch, đặt cọc và phụ phí
Nội quy cơ sở lưu trú
Thông tin thuế và chứng từ cần thiết
Sao chép checklist